SEDATA Services Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ SEDATA
3
进口笔数
9
出口笔数
$426.9K
进口金额
$3.86M
出口金额
2026-03-09
最近进口
2026-03-09
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110296712 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ5XG949 |
| 成立日期 | 2023-03-24 |
| 联系地址 | Tầng 14, Tòa nhà 319 BQP, số 63 Lê Văn Lương, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ SEDATA |
| 企业英文名称 | SEDATA SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 15, Tòa nhà 319 BQP, số 63 đường Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 电话 | 02438868889 |
| 邮箱 | tax@sedata.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 290亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850231 | 风力发电机组 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847050 | 收银机 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $359.5K |
| 法国 | 1 | $67.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 9 | $3.86M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Berkway Consulting Ltd. | 新加坡 | 1 | $189.5K | 通信设备、存储单元 |
| Berkway Consulting Ltd. | 中国 | 1 | $170.0K | 其他自动数据处理系统、风力发电机组 |
| BERKWAY CONSULTING LTD | 中国香港 | 1 | $67.4K | 通信设备、数据处理机 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quantum International Management Ltd. | 新加坡 | 4 | $1.56M | 其他自动数据处理系统、存储单元 |
| Microsystem International Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.28M | 其他自动数据处理系统、含CPU和I/O的ADP设备 |
| General Stellar Data Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $896.0K | 其他自动数据处理系统、其他光学元件 |
| KRUPP TECHNOLOGY PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $115.3K | 其他电视摄像机、通信设备 |
| 1512ac500019ff9c34045e663b7401e3 | 1 | $7.0K |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 电力控制板 | BERKWAY CONSULTING LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-03-09 | 光伏组件 | BERKWAY CONSULTING LTD | 中国 | $36.3K |
| 2026-03-09 | 铅酸蓄电池 | BERKWAY CONSULTING LTD | 中国 | $43.1K |
| 2026-03-09 | 铅酸蓄电池 | BERKWAY CONSULTING LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-03-09 | 静止变流器 | BERKWAY CONSULTING LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-03-09 | 铅酸蓄电池 | BERKWAY CONSULTING LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-03-09 | 静止变流器 | BERKWAY CONSULTING LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-09 | 电力控制板 | BERKWAY CONSULTING LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-03-09 | 铅酸蓄电池 | BERKWAY CONSULTING LTD | 中国 | $45.7K |
| 2026-03-09 | 风力发电机组 | BERKWAY CONSULTING LTD | 中国 | $20.6K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 1000伏以下插头插座 | QUANTUM INTERNATIONAL MANAGEMENT LTD | 新加坡 | $80 |
| 2026-03-09 | 含CPU和I/O的ADP设备 | QUANTUM INTERNATIONAL MANAGEMENT LTD | 新加坡 | $4.3K |
| 2026-03-09 | 麦克风及支架 | QUANTUM INTERNATIONAL MANAGEMENT LTD | 新加坡 | $2.9K |
| 2026-03-09 | 麦克风及支架 | QUANTUM INTERNATIONAL MANAGEMENT LTD | 新加坡 | $5.3K |
| 2026-03-09 | 非CRT电脑显示器 | QUANTUM INTERNATIONAL MANAGEMENT LTD | 新加坡 | $710 |
| 2026-03-09 | 其他电气设备 | QUANTUM INTERNATIONAL MANAGEMENT LTD | 新加坡 | $8.2K |
| 2026-03-09 | 通信设备 | QUANTUM INTERNATIONAL MANAGEMENT LTD | 新加坡 | $790 |
| 2026-03-09 | 1000伏以下插头插座 | QUANTUM INTERNATIONAL MANAGEMENT LTD | 新加坡 | $320 |
| 2026-02-09 | 其他钢铁制品 | QUANTUM INTERNATIONAL MANAGEMENT LTD | 新加坡 | $79.5K |
| 2026-02-09 | 收银机 | QUANTUM INTERNATIONAL MANAGEMENT LTD | 新加坡 | $24.7K |