The Clover Paper & Packaging Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 漂白牛皮纸≤150g/m2
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIấY Và BAO Bì THE CLOVER
69
进口笔数
0
出口笔数
$1.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603912770 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN959MGW9 |
| 成立日期 | 2023-05-09 |
| 联系地址 | Số 149, Khu phố 2, Phường Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẤY VÀ BAO BÌ THE CLOVER |
| 企业英文名称 | THE CLOVER PAPER AND PACKAGING BOARD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84869146879 |
| 邮箱 | hometheclover@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 52亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 480421 | 未涂布牛皮纸 |
| 480100 | 新闻纸57-65克 |
| 480411 | 未涂布牛皮纸 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 480429 | 漂白袋用牛皮纸 |
| 480524 | 再生挂面纸板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 18 | $697.3K |
| 日本 | 21 | $393.6K |
| 瑞典 | 9 | $148.5K |
| 澳大利亚 | 7 | $133.2K |
| 印度尼西亚 | 6 | $80.6K |
| 加拿大 | 3 | $53.6K |
| 韩国 | 2 | $41.7K |
| 中国 | 3 | $22.5K |
| 芬兰 | 1 | $13.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Muda Paper Mills Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 15 | $617.4K | 重未涂布纸、漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| Elöf Hansson Trade AB | 瑞典 | 15 | $261.6K | 多层涂布纸板、针叶木化学浆 |
| Japan Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | 5 | $130.6K | 涂布纸卷、150克以上再生衬纸 |
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 8 | $109.7K | 合金钢扁轧材、6mm以上铜丝 |
| Itochu Pulp & Paper Corp | 日本 | 4 | $85.0K | 漂白牛皮纸≤150g/m2、牛皮纸≤150克 |
| Kokusai Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | 3 | $46.8K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| fe665ab9b9da41b1bf64fca07ad781d6 | 3 | $42.2K | ||
| Inter Papiers Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $41.7K | 再生挂面纸板、150克以上再生衬纸 |
| TSP 3G Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $32.7K | 未涂布牛皮纸、牛皮纸≤150克 |
| PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | 2 | $24.3K | 未涂布加工纤维纸板、未涂布印刷纸 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | Japan Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | $14.1K |
| 2026-04-27 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | Japan Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | $14.1K |
| 2026-04-27 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | Japan Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | $9.7K |
| 2026-04-27 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | Japan Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | $9.7K |
| 2026-03-06 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | Muda Paper Mills Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $24.4K |
| 2025-12-30 | 150克以上再生衬纸 | KOKUSAI PULP & PAPER CO LTD | 日本 | $8.9K |
| 2025-12-30 | 150克以上再生衬纸 | KOKUSAI PULP & PAPER CO LTD | 日本 | $2.9K |
| 2025-12-22 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | JAPAN PULP & PAPER CO. LTD. | 日本 | $26.4K |
| 2025-12-22 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | Muda Paper Mills Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $2.3K |
| 2025-12-22 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | Muda Paper Mills Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $4.2K |