Quang Phu Pumps Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị MáY BơM QUANG PHú
62
进口笔数
0
出口笔数
$2.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305169480 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2JMMF3G |
| 成立日期 | 2007-08-28 |
| 联系地址 | 49 Vạn Kiếp, Phường 13, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MÁY BƠM QUANG PHÚ |
| 企业英文名称 | QUANG PHU PUMPS EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 49 Vạn Kiếp, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84982441441 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841391 | 泵零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $2.36M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Time Machinery Industrial Co., Ltd. | 中国 | 13 | $669.2K | 旋转排量泵、其他离心泵 |
| Nanfang Zhongjin Environment Co., Ltd. | 中国 | 11 | $516.2K | 其他离心泵、泵零件 |
| Taizhou Qianxi Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $194.8K | 其他离心泵、其他硫化橡胶制品 |
| AquaStrong (Shanghai) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $192.5K | 其他离心泵、旋转排量泵 |
| Hangzhou Winjia Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $190.7K | 其他离心泵、其他钢铁制品 |
| Taizhou Angtai Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $172.7K | 其他离心泵、泵零件 |
| Nanfang Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $104.7K | 其他离心泵、泵零件 |
| China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $67.1K | 其他塑料制品、LED圣诞灯串 |
| Zhejiang Olbin Pump Co., Ltd. | 中国 | 2 | $58.1K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Taizhou Westone Machinery & Electric Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.8K | 其他离心泵、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | NANFANG PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | NANFANG PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | NANFANG PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $28 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | NANFANG PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | NANFANG PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | NANFANG PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | NANFANG PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | NANFANG PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $28 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | NANFANG PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | NANFANG PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3 |