Cong Nghe Su Mfg. & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI CôNG NGHệ Sứ
47
进口笔数
0
出口笔数
$288.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-28
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307982758 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF3X98FK |
| 成立日期 | 2009-04-09 |
| 联系地址 | 280 E11 Lương Định Của, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ SỨ |
| 企业英文名称 | CONG NGHE SU MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 280F29, đường Lương Định Của, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sản xuất nguyên liệu sản phẩm gốm sứ (không sản xuất tại trụ sở). Sản xuất nguyên vật liệu sản xuất gạch lát nền hoặc tường (không sản xuất tại trụ sở). Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (không sản xuất tại trụ sở). Bán lẻ nguyên vật liệu sản xuất sản phẩm gốm sứ gạch lát nền hoặc tường. 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 02543932936 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 3 | $91.6K |
| 中国 | 25 | $85.6K |
| 意大利 | 13 | $72.4K |
| 美国 | 4 | $13.0K |
| 荷兰 | 1 | $9.1K |
| 瑞士 | 4 | $8.9K |
| 德国 | 2 | $7.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gruppo Tecnoferrari S.p.A. | 意大利 | 5 | $96.4K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Spares & Services S.R.L. | 意大利 | 8 | $48.0K | 非电气机械零件、电器装置零件 |
| Longer & Better Technology Ltd. | 中国 | 5 | $36.0K | 陶瓷磨轮、金刚石砂轮 |
| Hangzhou Dute Filter Co., Ltd. | 中国 | 5 | $16.5K | 液体过滤机械、气体过滤机械 |
| Foshan Hengtai Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.3K | 其他印刷机零件、电力控制板 |
| Spares & Service S.r.l. | 意大利 | 3 | $12.3K | 非电气机械零件、其他钢铁制品 |
| LONGER & BETTER TECHNOLOGY LIMITED | 中国 | 2 | $7.5K | 其他往复泵、其他印刷机零件 |
| Guangzhou BH-Unity International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.0K | 单功能打印机、自粘塑料片 |
| Kernal Automation Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.8K | 静止变流器、电力控制板 |
| Foshan Zenith Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.7K | 陶瓷磨轮、金刚石砂轮 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 其他印刷机零件 | Spares & Services S.R.L. | 意大利 | $5.1K |
| 2026-07-13 | 其他印刷机零件 | Longer & Better Technology Ltd. | 中国 | $12.7K |
| 2026-06-15 | 其他往复泵 | ATILEKT INC DBA EXCESS LOGIC | 瑞士 | $3.2K |
| 2026-05-12 | 其他印刷机零件 | Zombie Components | 荷兰 | $9.1K |
| 2026-05-04 | 其他泵和提升机 | KN ENGINEERING & CONSTRUCTION, INC. | 瑞士 | $1.4K |
| 2026-05-04 | 其他泵和提升机 | KN ENGINEERING & CONSTRUCTION, INC. | 美国 | $279 |
| 2026-05-04 | 其他泵和提升机 | KN ENGINEERING & CONSTRUCTION, INC. | 美国 | $2.3K |
| 2026-05-04 | 其他印刷机零件 | KN ENGINEERING & CONSTRUCTION, INC. | 美国 | $880 |
| 2026-03-18 | 液体过滤机械 | Hangzhou Dute Filter Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-18 | 液体过滤机械 | Hangzhou Dute Filter Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |