Ha Tung Anh Service & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 270 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ Hà TùNG ANH
3
进口笔数
270
出口笔数
$459.8K
进口金额
$219.09M
出口金额
2023-04-17
最近进口
2023-11-19
最近出口
2
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4800931559 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXG8HBAR |
| 成立日期 | 2022-07-08 |
| 联系地址 | số nhà 12, tổ 8, Phường Tân Giang, Thành phố Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HÀ TÙNG ANH |
| 企业英文名称 | HA TUNG ANH SERVICE & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số nhà 12, tổ 8, Phường Tân Giang, Cao Bằng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84812181626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090831 | 整粒豆蔻 |
| 121190 | 药用植物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 091011 | 整姜 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 121293 | 食用甘蔗 |
| 440839 | 热带木薄板 |
| 121190 | 药用植物 |
| 090831 | 整粒豆蔻 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $459.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 192 | $217.70M |
| 中国 | 71 | $1.31M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Jiankaize Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $408.0K | 药用植物、整粒豆蔻 |
| Napo Xingmeng Agricultural Professional Cooperative | 越南 | 1 | $51.8K | 药用植物 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longzhou Xinxin Planting Professional Cooperative | 越南 | 38 | $124.51M | 高淀粉木薯、整姜 |
| Longzhou County Feng Ying Trading Co., Ltd. | 越南 | 61 | $90.96M | 其他鲜果、食用甘蔗 |
| Longzhou County Kaixuan Planting Professional Cooperative | 越南 | 33 | $855.1K | 高淀粉木薯、其他鲜果 |
| Longzhou Mingyuan Planting & Breeding Professional Cooperative | 越南 | 33 | $804.4K | 高淀粉木薯、其他鲜果 |
| Longzhou Xinxin Planting Professional Cooperative | 中国 | 21 | $403.3K | 高淀粉木薯、整姜 |
| Longzhou Anjia Breeding Professional Cooperative | 中国 | 13 | $213.7K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Longzhou Fengying Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $204.0K | 食用甘蔗、其他鲜果 |
| Longzhou County Kaixuan Planting Professional Cooperative | 中国 | 7 | $178.8K | 高淀粉木薯、其他鲜果 |
| Futai Planting & Breeding Professional Cooperative of Longzhou County | 越南 | 5 | $128.2K | 高淀粉木薯 |
| Jinyu Planting & Breeding Professional Cooperative of Longzhou County | 越南 | 9 | $55.3K | 整姜 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-17 | 药用植物 | NAPO XINGMENG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $51.8K |
| 2023-03-31 | 整粒豆蔻 | SHENZHEN JIANKAIZE TRADING CO.,LTD | 越南 | $204.0K |
| 2023-03-31 | 整粒豆蔻 | SHENZHEN JIANKAIZE TRADING CO.,LTD | 越南 | $204.0K |
出口(共 270)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-19 | 其他鲜果 | LONGZHOU ANJIA BREEDING PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $10.4K |
| 2023-11-18 | 其他鲜果 | LONGZHOU ANJIA BREEDING PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $10.3K |
| 2023-11-13 | 其他鲜果 | LONGZHOU ANJIA BREEDING PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $10.4K |
| 2023-11-12 | 其他鲜果 | LONGZHOU ANJIA BREEDING PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $10.0K |
| 2023-11-11 | 其他鲜果 | LONGZHOU ANJIA BREEDING PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $10.7K |
| 2023-11-09 | 其他鲜果 | LONGZHOU ANJIA BREEDING PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $10.1K |
| 2023-11-08 | 其他鲜果 | LONGZHOU ANJIA BREEDING PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $10.0K |
| 2023-10-31 | 其他食用蔬菜 | LONGZHOU ANJIA BREEDING PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $31.6K |
| 2023-10-24 | 其他食用蔬菜 | LONGZHOU ANJIA BREEDING PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $15.8K |
| 2023-10-18 | 其他食用蔬菜 | LONGZHOU ANJIA BREEDING PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $15.8K |