NOAH LEGEND CO LTD
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NOAH LEGEND
- 邮箱1
28
进口笔数
0
出口笔数
$1.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315302967 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN90DB2SK |
| 成立日期 | 2018-10-01 |
| 联系地址 | Số 110 đường Vành Đai Tây, Khu phố 4, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NOAH LEGEND |
| 企业英文名称 | NOAH LEGEND COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 110 đường Vành Đai Tây, Khu phố 4, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84967559779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 415亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 27 | $1.90M |
| 中国 | 1 | $33 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hiro Nippon Co., Ltd. | 日本 | 27 | $1.90M | 其他食品制剂、其他肥料 |
| ZHEJIANG SUPOR CO LTD | 中国 | 1 | $33 | 铝合金板材、铝制家用器具 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-07 | 其他食品制剂 | Hiro Nippon Co., Ltd. | 日本 | $75.4K |
| 2025-12-20 | 其他食品制剂 | Hiro Nippon Co., Ltd. | 日本 | $41.5K |
| 2025-11-15 | 其他食品制剂 | HIRO NIPPON CO LTD | 日本 | $34.3K |
| 2025-10-25 | 其他食品制剂 | Hiro Nippon Co., Ltd. | 日本 | $82.5K |
| 2025-07-03 | 不锈钢家用制品 | ZHEJIANG SUPOR CO LTD | 中国 | $33 |
| 2025-06-28 | 其他食品制剂 | HIRO NIPPON CO LTD | 日本 | $82.2K |
| 2025-05-16 | 其他食品制剂 | HIRO NIPPON CO LTD | 日本 | $79.3K |
| 2025-04-24 | 其他食品制剂 | HIRO NIPPON CO LTD | 日本 | $54.8K |
| 2025-02-19 | 其他食品制剂 | HIRO NIPPON CO LTD | 日本 | $77.1K |
| 2024-11-18 | 其他食品制剂 | HIRO NIPPON CO LTD | 日本 | $35.8K |