Whealth Lohmann Centralin (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WHEALTH LOHMANN CENTRALIN (VIệT NAM)
65
进口笔数
0
出口笔数
$1.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316921092 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN89TV47U |
| 成立日期 | 2021-06-28 |
| 联系地址 | Tầng 6, Mapletree Business Centre, 1060 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OUJI (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | OUJI (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Mapletree Business Centre, 1060 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Việc thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1, Điều 5, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02837750100 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250.9229亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 560819 | 人造纤维绳 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330749 | 室内香水 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $902.2K |
| 马来西亚 | 17 | $149.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Whealthfields Lohmann (Singapore) Pte., Ltd. | 新加坡 | 54 | $1.05M | 零售清洁粉剂、其他芳香制剂 |
| Ouji Seiyaku (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $692 | 非棉针织背心、其他女式衬衫 |
| Wing Hing Fong Business Trading Ltd. | 中国 | 2 | $236 | 电力控制板、玻璃粉/粒 |
| Bonld Electronics Co., Ltd. | 中国 | 6 | $216 | 零售清洁粉剂、工业清洁制剂 |
| 9da814254f4d3edd3a3e74b75f928e2b | 1 | $20 | ||
| SHENZHEN ELECTRON TECHNOILOGY LTD | 中国香港 | 1 | $2 | 功能机器零件、硫化橡胶服装 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 零售清洁粉剂 | WHEALTHFIELDS LOHMANN (SINGAPORE) PTE., LTD | 马来西亚 | $76 |
| 2026-04-28 | 零售清洁粉剂 | WHEALTHFIELDS LOHMANN (SINGAPORE) PTE., LTD | 马来西亚 | $7.2K |
| 2026-04-28 | 零售清洁粉剂 | WHEALTHFIELDS LOHMANN (SINGAPORE) PTE., LTD | 马来西亚 | $945 |
| 2026-04-28 | 零售清洁粉剂 | WHEALTHFIELDS LOHMANN (SINGAPORE) PTE., LTD | 马来西亚 | $945 |
| 2026-04-28 | 零售清洁粉剂 | WHEALTHFIELDS LOHMANN (SINGAPORE) PTE., LTD | 马来西亚 | $7.2K |
| 2026-04-28 | 零售清洁粉剂 | WHEALTHFIELDS LOHMANN (SINGAPORE) PTE., LTD | 马来西亚 | $888 |
| 2026-04-28 | 零售清洁粉剂 | WHEALTHFIELDS LOHMANN (SINGAPORE) PTE., LTD | 马来西亚 | $888 |
| 2026-04-28 | 零售清洁粉剂 | WHEALTHFIELDS LOHMANN (SINGAPORE) PTE., LTD | 马来西亚 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 零售清洁粉剂 | WHEALTHFIELDS LOHMANN (SINGAPORE) PTE., LTD | 马来西亚 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 零售清洁粉剂 | WHEALTHFIELDS LOHMANN (SINGAPORE) PTE., LTD | 马来西亚 | $76 |