An Viet Song Hong Fashion Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 塑料/纺织手提包
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THờI TRANG AN VIệT SôNG HồNG
46
进口笔数
0
出口笔数
$2.59M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109565907 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXVAA5HT |
| 成立日期 | 2021-03-24 |
| 联系地址 | P308, tầng 3, tòa B, TTTM Savico Megamall, số 7-9 Nguyễn Văn Linh, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THIẾT KẾ KIẾN TRÚC SÔNG HỒNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Toà nhà Vinafoam, số 1 ngõ 6 đường Vũ Đức Thận, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02462573308 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 420330 | 皮革腰带 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $2.59M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Aokang Shoes Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.48M | 其他皮革鞋、皮革手提包 |
| Xiamen Wellink Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $581.5K | 纺织面料鞋、无框玻璃镜 |
| An Viet Red River (Xiamen) Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $530.4K | 化纤针织服装、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 塑料/纺织手提包 | ZHEJIANG AOKANG SHOES CO LTD | 中国 | $762 |
| 2025-12-25 | 塑料/纺织手提包 | ZHEJIANG AOKANG SHOES CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-25 | 皮革手提包 | ZHEJIANG AOKANG SHOES CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-25 | 其他皮革鞋 | ZHEJIANG AOKANG SHOES CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-25 | 其他皮革鞋 | ZHEJIANG AOKANG SHOES CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-25 | 塑纺容器 | ZHEJIANG AOKANG SHOES CO LTD | 中国 | $830 |
| 2025-12-25 | 塑料/纺织手提包 | ZHEJIANG AOKANG SHOES CO LTD | 中国 | $508 |
| 2025-12-25 | 其他塑胶鞋 | ZHEJIANG AOKANG SHOES CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-25 | 塑料/纺织手提包 | ZHEJIANG AOKANG SHOES CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-25 | 其他皮革鞋 | ZHEJIANG AOKANG SHOES CO LTD | 中国 | $1.3K |