Minh Giang Wood Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 108 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Gỗ MINH GIANG
0
进口笔数
108
出口笔数
$0
进口金额
$1.21M
出口金额
—
最近进口
2026-08-11
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703041534 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUHW544P |
| 成立日期 | 2022-03-04 |
| 联系地址 | Số 11, Đường ĐX 04-TH, Tổ 7, Khu phố Tân Hóa, Phường Tân Vĩnh Hiệp, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI GỖ MINH GIANG |
| 企业英文名称 | MINH GIANG WOOD TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1392, Tờ bản đồ số 44, Đường Tân Hiệp 27, Khu phố Tân Phú, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84985536366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 108 | $1.21M |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BEL IMPORTS INC | 美国 | 55 | $594.3K | 软垫木座椅、其他座椅 |
| HAPPY HOMES INDUSTRIES | 美国 | 24 | $281.3K | 软垫木座椅、金属框架软垫椅 |
| Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | 12 | $259.1K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Happy Homes | 美国 | 3 | $56.6K | 软垫木座椅、其他木家具 |
| Access Global Home Inc. | 美国 | 1 | $18.4K | 卧室木家具、软垫木座椅 |
近期贸易明细
出口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-11 | 其他木家具 | BEL IMPORTS INC | 美国 | $0 |
| 2026-07-20 | 其他木家具 | BEL IMPORTS INC | 美国 | $0 |
| 2026-06-24 | 其他木家具 | BEL IMPORTS INC | 美国 | $0 |
| 2025-08-05 | 其他木家具 | BEL IMPORTS INC | 美国 | $0 |
| 2025-07-17 | PUB TABLE TOP WITH LEAF PUB TABLE BASE SERVER PUB CHAIR HS CODE: , | BEL IMPORTS INC | 美国 | $0 |
| 2025-06-23 | 其他木家具 | BEL IMPORTS INC | 美国 | $0 |
| 2025-06-23 | 软垫木座椅 | GIGACLOUD TECHNOLOGY (USA) INC | 美国 | $7.2K |
| 2025-06-23 | 软垫木座椅 | GIGACLOUD TECHNOLOGY (USA) INC | 美国 | $3.6K |
| 2025-06-23 | 其他木家具 | GIGACLOUD TECHNOLOGY (USA) INC | 美国 | $3.6K |
| 2025-05-27 | 其他木家具 | GIGACLOUD TECHNOLOGY(USA) INC. | 美国 | $0 |