Minh Giang Wood Trading Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 112 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Gỗ MINH GIANG

0
进口笔数
112
出口笔数
$0
进口金额
$1.27M
出口金额
—
最近进口
2026-08-11
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $115.1K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $103.7K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $103.3K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $80.1K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $115.1K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $62.7K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 3 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $103.7K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $103.3K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $80.1K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $115.1K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $62.7K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 3 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号3703041534
企查查编码QVNUHW544P
成立日期2022-03-04
联系地址Số 11, Đường ĐX 04-TH, Tổ 7, Khu phố Tân Hóa, Phường Tân Vĩnh Hiệp, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI GỖ MINH GIANG
企业英文名称MINH GIANG WOOD TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 1392, Tờ bản đồ số 44, Đường Tân Hiệp 27, Khu phố Tân Phú, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话+84985536366
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
940161软垫木座椅
940391木制家具零件
940340木制厨房家具
731819其他螺纹紧固件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国112$1.27M

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BEL IMPORTS INC美国59$659.4K软垫木座椅、其他座椅
Happy Homes Industries美国24$281.3K软垫木座椅、金属框架软垫椅
Gigacloud Technology (USA), Inc.美国22$259.1K卧室木家具、其他木家具
Happy Homes美国3$56.6K软垫木座椅、其他木家具
Access Global Home Inc.美国1$18.4K卧室木家具、软垫木座椅
BEL IMPORTS INC. 28450 WEST TEN美国2$0
Mega Daniel's Home Center美国1$0软垫木座椅、其他木家具

近期贸易明细

出口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-11其他木家具BEL IMPORTS INC美国$0
2026-08-04其他木家具BEL IMPORTS INC美国$0
2026-07-20其他木家具BEL IMPORTS INC美国$0
2026-06-26软垫木座椅BEL IMPORTS INC美国$10.8K
2026-06-26其他螺纹紧固件BEL IMPORTS INC美国$1
2026-06-26其他螺纹紧固件BEL IMPORTS INC美国$5
2026-06-26其他木家具BEL IMPORTS INC美国$9.5K
2026-06-24其他木家具BEL IMPORTS INC美国$0
2026-06-02软垫木座椅BEL IMPORTS INC美国$12.1K
2026-06-02其他螺纹紧固件BEL IMPORTS INC美国$4

相关企业 · 同类产品

Minh Giang Wood Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →