FVI Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI F.V.I
56
进口笔数
0
出口笔数
$1.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108217209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND8XJMG4 |
| 成立日期 | 2018-04-05 |
| 联系地址 | Số 64 ngõ 49 Phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI F.V.I |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 64 ngõ 49 Phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84972315995 |
| 邮箱 | linhsa.fvi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đã chuyển cơ quan thuế quản lý |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
| 690730 | 其他马赛克块 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $1.40M |
| 越南 | 15 | $550.5K |
| 印度 | 1 | $15.7K |
| 意大利 | 1 | $124 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Castel Importing & Exporting Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.12M | 其他陶瓷洁具、阀门龙头 |
| Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 越南 | 15 | $550.5K | PVC地板/墙覆盖物、塑料地板 |
| Foshan Inoxfurt Metal Co., Ltd. | 中国 | 1 | $84.7K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、钢铁门窗 |
| Foshan Hongte Building Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $51.5K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Jiangmen Foreign Trade Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.3K | 电热器具零件、钢铁卫浴器具 |
| Foshan Nanhai Huison Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.5K | 家具配件、贱金属铰链 |
| Foshan Ethlon Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.9K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Guangdong Natural Rain Home Furnishing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.3K | 其他塑料建材、高密度纤维板(非MDF) |
| Foshan Sunnyhold Mosaic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.0K | 高密度纤维板(非MDF) |
| Swati Bizcon | 印度 | 1 | $15.7K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他马赛克块 | FOSHAN HONGTE BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $25 |
| 2026-04-23 | 其他马赛克块 | FOSHAN HONGTE BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 其他马赛克块 | FOSHAN HONGTE BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 其他马赛克块 | FOSHAN HONGTE BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-23 | 其他马赛克块 | FOSHAN HONGTE BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-23 | 其他马赛克块 | FOSHAN HONGTE BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-23 | 其他马赛克块 | FOSHAN HONGTE BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $25 |
| 2026-04-23 | 其他马赛克块 | FOSHAN HONGTE BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-20 | PVC地板/墙覆盖物 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $30.4K |
| 2026-04-20 | PVC地板/墙覆盖物 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $30.4K |