HN Services & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và DịCH Vụ HN
20
进口笔数
0
出口笔数
$83.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109498880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN109Y7QC |
| 成立日期 | 2021-01-18 |
| 联系地址 | Cụm 1,Thôn Cầu Thăng Long, Xã Kim Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ HN |
| 企业英文名称 | HN SERVICES AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm 1,Thôn Cầu Thăng Long, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84862759698 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 940290 | 医用家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 12 | $53.2K |
| 中国 | 8 | $30.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Medical Eng Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $53.2K | 其他医疗器具、治疗呼吸装置 |
| Yuyao Yufeng Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $30.0K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他医疗器具 | YUYAO YUFENG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $920 |
| 2026-04-21 | 其他医疗器具 | YUYAO YUFENG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $135 |
| 2026-04-21 | 其他医疗器具 | YUYAO YUFENG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-21 | 其他医疗器具 | YUYAO YUFENG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-21 | 其他医疗器具 | YUYAO YUFENG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-21 | 其他医疗器具 | YUYAO YUFENG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $432 |
| 2026-04-21 | 其他医疗器具 | YUYAO YUFENG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-21 | 其他医疗器具 | YUYAO YUFENG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $192 |
| 2026-04-21 | 液体气体测量仪 | YUYAO YUFENG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $88 |
| 2026-04-21 | 其他医疗器具 | YUYAO YUFENG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $920 |