TUNG ANH IMPORT EXPORT TRANSPORT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VậN TảI XUấT NHậP KHẩU TùNG ANH
23
进口笔数
0
出口笔数
$1.69M
进口金额
$0
出口金额
2024-01-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201745482 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ5JN5E7 |
| 成立日期 | 2016-10-05 |
| 联系地址 | Số 86A Lê Lợi, Phường Gia Viên, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI XUẤT NHẬP KHẨU TÙNG ANH |
| 企业英文名称 | TUNG ANH IMPORT EXPORT TRANSPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 Tòa nhà Sơn Hải, số 452 đường Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +84886381184 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 18 | $1.47M |
| 乌拉圭 | 2 | $94.6K |
| 阿根廷 | 2 | $79.5K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $44.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THE SCOULAR CO | 美国 | 18 | $1.47M | 肉粉粒、大豆油渣 |
| THE SCOULAR CO | 乌拉圭 | 2 | $94.6K | 猫狗饲料 |
| OROYA TRADING PTE LTD | 新加坡 | 2 | $79.5K | 其他动物产品、肉粉粒 |
| The Scoular Company | 沙特阿拉伯 | 1 | $44.7K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-17 | 猫狗饲料 | THE SCOULAR CO | 美国 | $16.7K |
| 2023-11-24 | 猫狗饲料 | THE SCOULAR CO | 美国 | $349.7K |
| 2023-11-23 | 猫狗饲料 | THE SCOULAR CO | 美国 | $34.5K |
| 2023-10-21 | 猫狗饲料 | OROYA TRADING PTE LTD | 阿根廷 | $40.0K |
| 2023-10-18 | 猫狗饲料 | OROYA TRADING PTE LTD | 阿根廷 | $39.5K |
| 2023-10-14 | 猫狗饲料 | THE SCOULAR CO | 美国 | $79.7K |
| 2023-10-07 | 猫狗饲料 | THE SCOULAR CO | 美国 | $92.6K |
| 2023-09-23 | 猫狗饲料 | THE SCOULAR CO | 美国 | $38.7K |
| 2023-09-15 | 猫狗饲料 | THE SCOULAR CO | 美国 | $92.0K |
| 2023-09-12 | 猫狗饲料 | THE SCOULAR CO | 美国 | $37.7K |