Akura Investment & Trade Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 谷物加工机零件

越南 · 非在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Thương Mại Akura

14
进口笔数
0
出口笔数
$219.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-25
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $69.6K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $270 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $180 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $69.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $45.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $70 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $270 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $180 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $69.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $45.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $70 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105350812
企查查编码QVNJDQWAE8
成立日期2011-06-07
联系地址Số 98 đường Cương Ngô, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AKURA
企业英文名称AKURA INVESTMENT AND TRADE JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 98 đường Cương Ngô, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội
经营范围Bằng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này, Cơ quan đăng ký kinh doanh chỉ chứng nhận việc Quý doanh nghiệp có đăng ký các ngành nghề kinh doanh và các thông tin nêu trên. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông tin đã đăng ký; Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề sau khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật và sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép, đồng thời chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话02436857719
邮箱office@akura.com.vn
官网www.akura.com.vn
传真02436857720
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843790谷物加工机零件
843880食品加工机械
731512钢铁铰接链
731822非螺纹垫圈
842129液体过滤机械
842139气体过滤机械
842240包装机械
843699农用机械零件
845221工业自动缝纫机
847982混合机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$193.8K
意大利1$25.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Samely Industrial Co., Ltd.中国1$69.6K气体过滤机械
Fujian Zhichen Intelligent Agricultural Equipment Co., Ltd.中国1$29.4K其他功能机器
Jacobs (Nantong) Engineering & Machinery Co., Ltd.中国2$26.2K谷物加工机零件、农用机械零件
P.L.P. Systems S.r.l.意大利1$25.9K泵零件、饲料制备机
Beijing Modern Yanggong Machinery S&T Development Co., Ltd.中国1$22.8K温控处理设备、饲料制备机
Hebei Qinggong Sewing Machine Co., Ltd.中国1$16.8K工业自动缝纫机、其他缝纫机零件
Yangzhou Qinxin Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国1$16.0K其他离心泵、液体过滤机械
Shanghai Onetouch Business Service Co., Ltd.中国1$8.7K塑料地板、PVC地板/墙覆盖物
Shanghai Zhengyi Machinery Engineering Technology Mfg. Co., Ltd.中国1$3.5K农用机械零件、其他钢铁制品
Nanjing Chieful Science & Technology Co., Ltd.中国1$270电测仪表、其他测量仪器

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-25其他功能机器FUJIAN ZHICHEN INTELLIGENT AGRICULTURAL EQUIPMENT CO LTD中国$29.4K
2025-04-29液体过滤机械YANGZHOU QINXIN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD中国$6.8K
2025-04-29液体过滤机械YANGZHOU QINXIN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD中国$9.2K
2025-04-21食品加工机械SHANGHAI ONETOUCH BUSINESS SERVICE CO LTD中国$8.7K
2025-03-21钢铁铰接链BEIJING HLTD EXPRESS CO LTD中国$70
2025-02-13工业自动缝纫机HEBEI QINGGONG SEWING MACHINE CO., LTD中国$4.0K
2025-02-13包装机械HEBEI QINGGONG SEWING MACHINE CO., LTD中国$11.5K
2025-02-13工业自动缝纫机HEBEI QINGGONG SEWING MACHINE CO., LTD中国$1.2K
2024-12-27混合机PLP SYSTEMS S R L意大利$25.9K
2024-03-20谷物加工机零件SHANGHAI ZHENGYI MACHINERY ENGINEERING TECHNOLOGY MFG CO LTD中国$3.5K

相关企业 · 同类产品

Akura Investment & Trade Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →