Akura Investment & Trade Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 谷物加工机零件
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Thương Mại Akura
14
进口笔数
0
出口笔数
$219.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-25
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105350812 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJDQWAE8 |
| 成立日期 | 2011-06-07 |
| 联系地址 | Số 98 đường Cương Ngô, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AKURA |
| 企业英文名称 | AKURA INVESTMENT AND TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 98 đường Cương Ngô, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Bằng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này, Cơ quan đăng ký kinh doanh chỉ chứng nhận việc Quý doanh nghiệp có đăng ký các ngành nghề kinh doanh và các thông tin nêu trên. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông tin đã đăng ký; Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề sau khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật và sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép, đồng thời chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02436857719 |
| 邮箱 | office@akura.com.vn |
| 官网 | www.akura.com.vn |
| 传真 | 02436857720 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843790 | 谷物加工机零件 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842240 | 包装机械 |
| 843699 | 农用机械零件 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $193.8K |
| 意大利 | 1 | $25.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Samely Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $69.6K | 气体过滤机械 |
| Fujian Zhichen Intelligent Agricultural Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.4K | 其他功能机器 |
| Jacobs (Nantong) Engineering & Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.2K | 谷物加工机零件、农用机械零件 |
| P.L.P. Systems S.r.l. | 意大利 | 1 | $25.9K | 泵零件、饲料制备机 |
| Beijing Modern Yanggong Machinery S&T Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.8K | 温控处理设备、饲料制备机 |
| Hebei Qinggong Sewing Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 工业自动缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Yangzhou Qinxin Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 其他离心泵、液体过滤机械 |
| Shanghai Onetouch Business Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 塑料地板、PVC地板/墙覆盖物 |
| Shanghai Zhengyi Machinery Engineering Technology Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 农用机械零件、其他钢铁制品 |
| Nanjing Chieful Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $270 | 电测仪表、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-25 | 其他功能机器 | FUJIAN ZHICHEN INTELLIGENT AGRICULTURAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $29.4K |
| 2025-04-29 | 液体过滤机械 | YANGZHOU QINXIN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-04-29 | 液体过滤机械 | YANGZHOU QINXIN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-04-21 | 食品加工机械 | SHANGHAI ONETOUCH BUSINESS SERVICE CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2025-03-21 | 钢铁铰接链 | BEIJING HLTD EXPRESS CO LTD | 中国 | $70 |
| 2025-02-13 | 工业自动缝纫机 | HEBEI QINGGONG SEWING MACHINE CO., LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-02-13 | 包装机械 | HEBEI QINGGONG SEWING MACHINE CO., LTD | 中国 | $11.5K |
| 2025-02-13 | 工业自动缝纫机 | HEBEI QINGGONG SEWING MACHINE CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-12-27 | 混合机 | PLP SYSTEMS S R L | 意大利 | $25.9K |
| 2024-03-20 | 谷物加工机零件 | SHANGHAI ZHENGYI MACHINERY ENGINEERING TECHNOLOGY MFG CO LTD | 中国 | $3.5K |