Pham Gia Investment & Trading Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 车辆制动零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN THươNG MạI PHạM GIA
130
进口笔数
0
出口笔数
$684.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-17
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109733541 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7GCUQN2 |
| 成立日期 | 2021-08-16 |
| 联系地址 | Số nhà 104, Thôn Vân Hoà, Xã Vân Tảo, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI PHẠM GIA |
| 企业英文名称 | PHAM GIA INVESTMENT AND TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 95 đường Thanh Bình, Xã Chương Dương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84989040180 |
| 邮箱 | Dangquy24011962@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 841330 | 发动机泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 105 | $545.5K |
| 印度 | 25 | $138.6K |
| 中国 | 1 | $788 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Parts Mall Corp | 韩国 | 46 | $281.9K | 其他车辆零件、车辆制动零件 |
| AP Automotive Co., Ltd. | 韩国 | 38 | $162.0K | 其他车辆零件、其他硫化橡胶制品 |
| PITZO INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 17 | $94.2K | 其他车辆零件、车用照明信号装置 |
| One International Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $82.1K | 车身零件、其他硫化橡胶制品 |
| JCBL INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 8 | $44.3K | 其他车辆零件、不可调扳手 |
| Iljin Global | 印度 | 1 | $12.1K | 非泡沫橡胶密封件、车桥及零件 |
| Jungwoo Motor Ltd. | 韩国 | 2 | $8.2K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-17 | 车辆制动零件 | ONE INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $44 |
| 2025-09-17 | 车辆照明信号零件 | ONE INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $23 |
| 2025-09-17 | 垫片套装 | ONE INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $14 |
| 2025-09-17 | 车辆保险杠及零件 | ONE INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $712 |
| 2025-09-17 | 车辆保险杠及零件 | ONE INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $25 |
| 2025-09-17 | 车辆保险杠及零件 | ONE INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $16 |
| 2025-09-17 | 其他车辆零件 | ONE INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $2 |
| 2025-09-17 | 垫片套装 | ONE INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $147 |
| 2025-09-17 | 阀门零件 | ONE INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $20 |
| 2025-09-17 | 车用线束 | ONE INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $30 |