Nhu Tung Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Như Tùng
4
进口笔数
75
出口笔数
$1.74M
进口金额
$26.15M
出口金额
2026-01-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5800926913 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJH243TS |
| 成立日期 | 2010-08-03 |
| 联系地址 | Thôn Vinh Quang, Xã Hoài Đức, Huyện Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHƯ TÙNG |
| 企业英文名称 | NHU TUNG LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vinh Quang, Xã Tân Hà Lâm Hà, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 0121 - Trồng cây ăn quả 0126 - Trồng cây cà phê 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1077 - Sản xuất cà phê 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác |
| 电话 | +84633696767 |
| 邮箱 | nhutunghd@gmail.com |
| 传真 | 0633696527 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 4 | $1.74M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 15 | $10.01M |
| 日本 | 14 | $4.35M |
| 新加坡 | 10 | $2.20M |
| 英国 | 5 | $1.51M |
| 瑞士 | 5 | $1.22M |
| 越南 | 2 | $1.03M |
| 西班牙 | 5 | $900.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $258.0K |
| 比利时 | 1 | $247.7K |
| 柬埔寨 | 1 | $154.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phethchampa Investment Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $1.51M | 未焙炒咖啡 |
| Cat Que Lao Sekong Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $120.0K | 未焙炒咖啡 |
| Champa Development Production & Commercial Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $110.2K | 未焙炒咖啡 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bernhard Rothfos GmbH | 德国 | 16 | $10.74M | 未焙炒咖啡、咖啡提取物 |
| Marubeni Techno-Systems Corporation | 日本 | 11 | $3.46M | 未焙炒咖啡、未锻轧铝合金 |
| PT Orion Gandatama Perkasa | 印度尼西亚 | 9 | $3.01M | 未焙炒咖啡、黄麻包装袋 |
| Bero Coffee Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $2.50M | 未焙炒咖啡、脱因咖啡 |
| Vidya Global Ltd. | 英国 | 6 | $1.86M | 未焙炒咖啡、其他天然树脂 |
| ECOM Agroindustrial Corp. Ltd. | 瑞士 | 5 | $1.22M | 未焙炒咖啡、脱因咖啡 |
| NKG Coprocafe S.A. | 西班牙 | 5 | $951.5K | 未焙炒咖啡、901119 |
| Marubeni Corporation | 日本 | 3 | $886.6K | 未焙炒咖啡、男式化纤大衣 |
| Opal Coffee | 印度尼西亚 | 1 | $472.3K | 未焙炒咖啡、塑料包装箱 |
| Coprocáfe Ibérica S.A. | 西班牙 | 2 | $77.5K | 未焙炒咖啡 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 未焙炒咖啡 | PHETHCHAMPA INVESTMENT CO LTD | 老挝 | $999.2K |
| 2025-12-31 | 未焙炒咖啡 | PHETHCHAMPA INVESTMENT CO LTD | 老挝 | $514.6K |
| 2025-12-31 | 未焙炒咖啡 | PHETHCHAMPA INVESTMENT CO LTD | 老挝 | $151 |
| 2024-10-17 | 未焙炒咖啡 | Cat Que Lao Sekong Sole Co., Ltd. | 老挝 | $120.0K |
| 2024-07-18 | 未焙炒咖啡 | Champa Development Production & Commercial Sole Co., Ltd. | 老挝 | $110.2K |
出口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 未焙炒咖啡 | NKG COPROCAFE SA | — | $128.3K |
| 2026-04-24 | 未焙炒咖啡 | NUEVO COMIENZO, INC | — | $120.6K |
| 2026-04-18 | 未焙炒咖啡 | PT ORION GANDATAMA PERKASA | — | $186.9K |
| 2026-04-17 | 未焙炒咖啡 | PT ORION GANDATAMA PERKASA | — | $249.2K |
| 2026-04-01 | 未焙炒咖啡 | PT ORION GANDATAMA PERKASA | — | $240.0K |
| 2026-03-28 | 未焙炒咖啡 | KOFI CO LTD | 柬埔寨 | $154.3K |
| 2026-03-24 | 未焙炒咖啡 | OPAL COFFEE | — | $472.3K |
| 2026-03-20 | 未焙炒咖啡 | PT SARI MAKMUR TUNGGAL MANDIRI | — | $199.1K |
| 2026-03-19 | 未焙炒咖啡 | SYMPA INTERNATIONAL CONSOLIDATED CORP | — | $118.1K |
| 2026-03-13 | 未焙炒咖啡 | BERNHARD ROTHFOS GMBH | 德国 | $495.5K |