VIEON CORP ORATION
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 彩色电视接收机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIEON
4
进口笔数
1
出口笔数
$1.8K
进口金额
$1.3K
出口金额
2023-10-03
最近进口
2023-08-15
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314415573 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN64J0MQW |
| 成立日期 | 2017-05-19 |
| 联系地址 | 222 Pasteur, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIEON |
| 企业英文名称 | VIEON CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 222 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6021 - Hoạt động truyền hình 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh |
| 电话 | 02873022888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 8,225亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852872 | 彩色电视接收机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGDAO VIDAA SOFTWARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 3 | $1.1K | 彩色电视接收机 |
| QINGDAO VIDAA SMART TECHNOLOGY | 中国 | 1 | $698 | 彩色电视接收机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HARMONIC SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $1.3K | 含CPU和I/O的ADP设备、非磁带视频设备 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-03 | 彩色电视接收机 | QINGDAO VIDAA SOFTWARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $240 |
| 2023-09-27 | 彩色电视接收机 | QINGDAO VIDAA SOFTWARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $568 |
| 2023-07-25 | 彩色电视接收机 | QINGDAO VIDAA SMART TECHNOLOGY | 中国 | $698 |
| 2023-07-20 | 彩色电视接收机 | QINGDAO VIDAA SOFTWARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $280 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-15 | 含CPU数据处理机 | HARMONIC SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1.3K |