VIET HAN ELECTRICAL EQUIPMENT MFG CO LTD
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THIếT Bị ĐIệN VIệT HàN
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$79.3K
出口金额
—
最近进口
2026-03-10
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301252188 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKC5R39G |
| 成立日期 | 2023-07-19 |
| 联系地址 | Thôn Việt Vân, Xã Việt Thống, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ ĐIỆN VIỆT HÀN |
| 企业英文名称 | VIET HAN ELECTRIC EQUIPMENT MANUFACTURING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Việt Vân, Phường Nhân Hòa, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | 0395538788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $73.1K |
| 越南 | 1 | $6.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RAON ELECTRIC | 韩国 | 10 | $73.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| RAON ELECTRIC | 越南 | 1 | $6.2K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 其他钢铁制品 | RAON ELECTRIC | 韩国 | $4.0K |
| 2026-01-09 | 其他塑料制品 | RAON ELECTRIC | 韩国 | $8.7K |
| 2026-01-09 | 其他钢铁制品 | RAON ELECTRIC | 韩国 | $7.5K |
| 2025-09-19 | 其他钢铁制品 | RAON ELECTRIC | 韩国 | $5.5K |
| 2025-03-20 | 其他钢铁制品 | RAON ELECTRIC | 韩国 | $272 |
| 2025-03-20 | 其他钢铁制品 | RAON ELECTRIC | 韩国 | $1.0K |
| 2025-03-20 | 其他钢铁制品 | RAON ELECTRIC | 韩国 | $5.0K |
| 2025-02-18 | 其他钢铁制品 | RAON ELECTRIC | 越南 | $3.3K |
| 2025-02-18 | 其他钢铁制品 | RAON ELECTRIC | 越南 | $2.9K |
| 2024-12-25 | 其他钢铁制品 | RAON ELECTRIC | 韩国 | $2.9K |