Le Gia Coffee Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 咖啡提取物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cà PHê Lê GIA
2
进口笔数
21
出口笔数
$9.1K
进口金额
$213.9K
出口金额
2025-10-09
最近进口
2026-04-10
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110517168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUHWQC2S |
| 成立日期 | 2023-10-23 |
| 联系地址 | Số 93 - tổ 14, Phố Sài Đồng, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÀ PHÊ LÊ GIA |
| 企业英文名称 | LE GIA COFFEE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 93 - tổ 14, Phố Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84962276258 |
| 邮箱 | duanle@outlook.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830990 | 贱金属盖 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $9.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 17 | $173.9K |
| 越南 | 4 | $40.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Dession Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 包装机械、灌装封口机 |
| Zhejiang Joygoal Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 贱金属盖、机械零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Azuma Co., Ltd. | 越南 | 21 | $213.9K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 贱金属盖 | ZHEJIANG JOYGOAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-08-28 | 灌装封口机 | FOSHAN DESSION PACKAGING MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.5K |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 咖啡提取物 | AZUMA CO LTD | 日本 | $17.2K |
| 2026-03-28 | 非瓦楞折叠盒 | AZUMA CO LTD | 日本 | $200 |
| 2026-03-19 | 咖啡提取物 | AZUMA CO LTD | 日本 | $9.9K |
| 2026-03-19 | 咖啡提取物 | AZUMA CO LTD | 日本 | $5.1K |
| 2026-03-11 | 咖啡提取物 | AZUMA CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2026-03-10 | 咖啡提取物 | AZUMA CO LTD | 日本 | $0 |
| 2026-03-10 | 咖啡提取物 | AZUMA CO LTD | 日本 | $11.6K |
| 2026-02-10 | 咖啡提取物 | AZUMA CO LTD | 日本 | $3.5K |
| 2026-01-16 | 咖啡提取物 | AZUMA CO LTD | 日本 | $15.6K |
| 2026-01-15 | 咖啡提取物 | AZUMA CO LTD | 日本 | $9.3K |