Direct Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 185 笔 · 主营 鲜辣椒/甜椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DIRECT
9
进口笔数
185
出口笔数
$57.4K
进口金额
$2.35M
出口金额
2025-08-20
最近进口
2026-04-29
最近出口
5
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317289750 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN911XB1K |
| 成立日期 | 2022-05-13 |
| 联系地址 | Thôn Từ Tâm 1, Xã Phước Hải, Huyện Ninh Phước, Tỉnh Ninh Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIRECT |
| 企业英文名称 | DIRECT TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Thạnh 1, Xã Phước Dinh, Khánh Hòa |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | +84932055654 |
| 邮箱 | directtrade.company2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070951 | 伞菌蘑菇 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 070920 | 鲜芦笋 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 070200 | 鲜番茄 |
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
| 070511 | 卷心生菜 |
| 070930 | 鲜茄子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $52.4K |
| 新加坡 | 1 | $5.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 115 | $1.84M |
| 中国 | 13 | $199.2K |
| 越南 | 32 | $90.7K |
| 中国台湾 | 10 | $6.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Granding Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $38.0K | 伞菌蘑菇 |
| Chan Kok Hon Vegetables & Fruits Trading | 中国 | 1 | $5.4K | 伞菌蘑菇 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Orewa Farm Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.0K | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chan Kok Hon Vegetables & Fruits Trading | 新加坡 | 117 | $1.98M | 鲜辣椒/甜椒、鲜芦笋 |
| Shanghai Good Times Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $198.8K | 带壳椰子 |
| Chan Kok Hon Vegetables & Fruits Trading | 越南 | 22 | $85.0K | 鲜芦笋、鲜辣椒/甜椒 |
| Chan Kok Hon Vegetables & Fruit Trading | 新加坡 | 2 | $40.7K | 鲜茄子、鲜辣椒/甜椒 |
| AT Fresh Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $18.4K | 其他鲜莴苣、鲜豆类 |
| TVI Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $13.2K | 鲜芦笋、鲜辣椒/甜椒 |
| SANDOLI TRADING CO LTD | 中国台湾 | 10 | $6.8K | 鲜芦笋 |
| Orewa Farm Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $787 | 鲜芦笋、其他鲜莴苣 |
| Shanghai Granding Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $404 | 带壳椰子 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-20 | 非棉针织背心 | OREWA FARM TECHNOLOGY PTE LTD | 新加坡 | $400 |
| 2025-08-20 | 棉针织T恤及背心 | OREWA FARM TECHNOLOGY PTE LTD | 新加坡 | $800 |
| 2025-08-20 | 其他材料床垫 | OREWA FARM TECHNOLOGY PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2025-08-20 | 男棉裤 | OREWA FARM TECHNOLOGY PTE LTD | 新加坡 | $800 |
| 2025-08-20 | 其他钢铁制品 | OREWA FARM TECHNOLOGY PTE LTD | 新加坡 | $395 |
| 2025-08-20 | 其他车辆 | OREWA FARM TECHNOLOGY PTE LTD | 新加坡 | $207 |
| 2025-08-20 | 木制办公家具 | OREWA FARM TECHNOLOGY PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2024-12-10 | 伞菌蘑菇 | SHANGHAI GRANDING TRADING CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-11-15 | 伞菌蘑菇 | SHANGHAI GRANDING TRADING CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2024-11-11 | 伞菌蘑菇 | SHANGHAI GRANDING TRADING CO LTD | 中国 | $8.2K |
出口(共 185)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 鲜辣椒/甜椒 | CHAN KOK HON VEGETABLES & FRUITS TRADING | — | $244 |
| 2026-04-29 | 鲜辣椒/甜椒 | CHAN KOK HON VEGETABLES & FRUITS TRADING | — | $4.0K |
| 2026-04-29 | 鲜辣椒/甜椒 | CHAN KOK HON VEGETABLES & FRUITS TRADING | — | $2.8K |
| 2026-04-29 | 鲜辣椒/甜椒 | CHAN KOK HON VEGETABLES & FRUITS TRADING | — | $513 |
| 2026-04-29 | 鲜辣椒/甜椒 | CHAN KOK HON VEGETABLES & FRUITS TRADING | — | $638 |
| 2026-04-29 | 鲜辣椒/甜椒 | CHAN KOK HON VEGETABLES & FRUITS TRADING | — | $1.8K |
| 2026-04-29 | 鲜辣椒/甜椒 | CHAN KOK HON VEGETABLES & FRUITS TRADING | — | $58 |
| 2026-04-29 | 高淀粉甘薯 | CHAN KOK HON VEGETABLES & FRUITS TRADING | — | $144 |
| 2026-04-29 | 鲜辣椒/甜椒 | CHAN KOK HON VEGETABLES & FRUITS TRADING | — | $298 |
| 2026-04-19 | 鲜辣椒/甜椒 | CHAN KOK HON VEGETABLES & FRUITS TRADING | — | $161 |