Direct Trade Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 185 笔 · 主营 鲜辣椒/甜椒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DIRECT

9
进口笔数
185
出口笔数
$57.4K
进口金额
$2.35M
出口金额
2025-08-20
最近进口
2026-04-29
最近出口
5
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $225.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2023-11进口 $5.4K · 1 笔出口 $5.3K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $152.9K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $97.3K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $225.4K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $143.2K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $190.7K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $123.1K · 8 笔2024-10进口 $7.1K · 1 笔出口 $54.3K · 3 笔2024-11进口 $24.6K · 3 笔出口 $106.9K · 12 笔2024-12进口 $6.3K · 1 笔出口 $96.8K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $120.7K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $76.3K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $164.3K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $95.3K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 3 笔2025-08进口 $5.0K · 1 笔出口 $31.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2023-11进口 $5.4K · 1 笔出口 $5.3K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $152.9K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $97.3K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $225.4K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $143.2K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $190.7K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $123.1K · 8 笔2024-10进口 $7.1K · 1 笔出口 $54.3K · 3 笔2024-11进口 $24.6K · 3 笔出口 $106.9K · 12 笔2024-12进口 $6.3K · 1 笔出口 $96.8K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $120.7K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $76.3K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $164.3K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $95.3K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 3 笔2025-08进口 $5.0K · 1 笔出口 $31.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号0317289750
企查查编码QVN911XB1K
成立日期2022-05-13
联系地址Thôn Từ Tâm 1, Xã Phước Hải, Huyện Ninh Phước, Tỉnh Ninh Thuận, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIRECT
企业英文名称DIRECT TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn An Thạnh 1, Xã Phước Dinh, Khánh Hòa
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt
电话+84932055654
邮箱directtrade.company2022@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070951伞菌蘑菇
392690其他塑料制品
610910棉针织T恤及背心
610990非棉针织背心
620342男棉裤
732690其他钢铁制品
871680其他车辆
940330木制办公家具
940429其他材料床垫
940690非木预制建筑

出口

HS 编码产品
070960鲜辣椒/甜椒
070920鲜芦笋
071420高淀粉甘薯
080550柠檬及青柠
080112带壳椰子
070200鲜番茄
070519其他鲜莴苣
080719鲜甜瓜(西瓜除外)
070511卷心生菜
070930鲜茄子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$52.4K
新加坡1$5.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡115$1.84M
中国13$199.2K
越南32$90.7K
中国台湾10$6.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Granding Trading Co., Ltd.中国5$38.0K伞菌蘑菇
Chan Kok Hon Vegetables & Fruits Trading中国1$5.4K伞菌蘑菇
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国1$5.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Orewa Farm Technology Pte. Ltd.新加坡1$5.0K棉针织T恤及背心、非棉针织背心
Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd.中国1$4.0K其他塑料制品、不锈钢家用制品

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chan Kok Hon Vegetables & Fruits Trading新加坡117$1.98M鲜辣椒/甜椒、鲜芦笋
Shanghai Good Times Trading Co., Ltd.中国12$198.8K带壳椰子
Chan Kok Hon Vegetables & Fruits Trading越南22$85.0K鲜芦笋、鲜辣椒/甜椒
Chan Kok Hon Vegetables & Fruit Trading新加坡2$40.7K鲜茄子、鲜辣椒/甜椒
AT Fresh Pte. Ltd.新加坡2$18.4K其他鲜莴苣、鲜豆类
TVI Pte. Ltd.新加坡15$13.2K鲜芦笋、鲜辣椒/甜椒
SANDOLI TRADING CO LTD中国台湾10$6.8K鲜芦笋
Orewa Farm Technology Pte. Ltd.新加坡4$787鲜芦笋、其他鲜莴苣
Shanghai Granding Trading Co., Ltd.中国1$404带壳椰子

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-20非棉针织背心OREWA FARM TECHNOLOGY PTE LTD新加坡$400
2025-08-20棉针织T恤及背心OREWA FARM TECHNOLOGY PTE LTD新加坡$800
2025-08-20其他材料床垫OREWA FARM TECHNOLOGY PTE LTD新加坡$1.2K
2025-08-20男棉裤OREWA FARM TECHNOLOGY PTE LTD新加坡$800
2025-08-20其他钢铁制品OREWA FARM TECHNOLOGY PTE LTD新加坡$395
2025-08-20其他车辆OREWA FARM TECHNOLOGY PTE LTD新加坡$207
2025-08-20木制办公家具OREWA FARM TECHNOLOGY PTE LTD新加坡$1.2K
2024-12-10伞菌蘑菇SHANGHAI GRANDING TRADING CO LTD中国$6.3K
2024-11-15伞菌蘑菇SHANGHAI GRANDING TRADING CO LTD中国$8.2K
2024-11-11伞菌蘑菇SHANGHAI GRANDING TRADING CO LTD中国$8.2K

出口(共 185)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29鲜辣椒/甜椒CHAN KOK HON VEGETABLES & FRUITS TRADING$244
2026-04-29鲜辣椒/甜椒CHAN KOK HON VEGETABLES & FRUITS TRADING$4.0K
2026-04-29鲜辣椒/甜椒CHAN KOK HON VEGETABLES & FRUITS TRADING$2.8K
2026-04-29鲜辣椒/甜椒CHAN KOK HON VEGETABLES & FRUITS TRADING$513
2026-04-29鲜辣椒/甜椒CHAN KOK HON VEGETABLES & FRUITS TRADING$638
2026-04-29鲜辣椒/甜椒CHAN KOK HON VEGETABLES & FRUITS TRADING$1.8K
2026-04-29鲜辣椒/甜椒CHAN KOK HON VEGETABLES & FRUITS TRADING$58
2026-04-29高淀粉甘薯CHAN KOK HON VEGETABLES & FRUITS TRADING$144
2026-04-29鲜辣椒/甜椒CHAN KOK HON VEGETABLES & FRUITS TRADING$298
2026-04-19鲜辣椒/甜椒CHAN KOK HON VEGETABLES & FRUITS TRADING$161

相关企业 · 同类产品

Direct Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →