Pacific Airlift Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 318 笔 · 主营 非贱金属仿首饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PACIFIC AIRLIFT VIệT NAM
1
进口笔数
318
出口笔数
$680
进口金额
$0
出口金额
2023-03-01
最近进口
2026-08-27
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310993069 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1GF2TBW |
| 成立日期 | 2011-07-04 |
| 联系地址 | số 30 Phan Thúc Duyện, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PACIFIC AIRLIFT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PACIFIC AIRLIFT VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 30 Phan Thúc Duyện, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842835472861 |
| 邮箱 | sales.sgn@pacificairlift.com.sg |
| 传真 | +842862650386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 88.2647亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392630 | 塑料配件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 830120 | 车用锁具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 961900 | 卫生用品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 520811 | 棉平纹布 |
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
| 630391 | 棉制窗帘 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $680 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯里兰卡 | 318 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Creative Bespoke International | 美国 | 1 | $680 | 塑料配件、其他螺纹紧固件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SKY CARGO EXPRESS LOGISTICS PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | 318 | $0 | 非贱金属仿首饰、棉针织连衣裙 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-01 | 塑料配件 | Creative Bespoke International | 美国 | $100 |
| 2023-03-01 | 其他螺纹紧固件 | Creative Bespoke International | 美国 | $30 |
| 2023-03-01 | 塑料配件 | Creative Bespoke International | 美国 | $300 |
| 2023-03-01 | 塑料配件 | Creative Bespoke International | 美国 | $200 |
| 2023-03-01 | 车用锁具 | Creative Bespoke International | 美国 | $50 |
出口(共 318)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-27 | 其他服装配件 | SKY CARGO EXPRESS LOGISTICS PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $0 |
| 2026-08-27 | 其他塑料包装制品 | SKY CARGO EXPRESS LOGISTICS PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $0 |
| 2026-08-27 | 非贱金属仿首饰 | SKY CARGO EXPRESS LOGISTICS PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $0 |
| 2026-08-27 | 纸质文具 | SKY CARGO EXPRESS LOGISTICS PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $0 |
| 2026-08-27 | 其他瓷制品 | SKY CARGO EXPRESS LOGISTICS PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $0 |
| 2026-08-27 | 高强度尼龙纱 | SKY CARGO EXPRESS LOGISTICS PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $0 |
| 2026-08-27 | 其他塑料包装制品 | SKY CARGO EXPRESS LOGISTICS PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $0 |
| 2026-08-27 | 其他玻璃制品 | SKY CARGO EXPRESS LOGISTICS PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $0 |
| 2026-08-27 | 非贱金属仿首饰 | SKY CARGO EXPRESS LOGISTICS PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $0 |
| 2026-08-27 | 其他鞋靴 | SKY CARGO EXPRESS LOGISTICS PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $0 |