Takumi Interior Works Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TAKUMI INTERIOR WORKS
1
进口笔数
0
出口笔数
$1.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109504929 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9V6WVG6 |
| 成立日期 | 2021-01-21 |
| 联系地址 | Số 73 Phố Vạn Bảo, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAKUMI INTERIOR WORKS |
| 企业英文名称 | TAKUMI INTERIOR WORKS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4 Nguyễn Hữu Thọ, Tổ dân phố số 1, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84362207855 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 481420 | 塑料涂层壁纸 |
| 570190 | 打结纺织地毯 |
| 630399 | 非棉纺织窗帘 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ikkan Sugimoto | 日本 | 1 | $1.0K | PVC地板/墙覆盖物、塑料涂层壁纸 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-15 | 打结纺织地毯 | Ikkan Sugimoto | 日本 | $444 |
| 2023-03-15 | 塑料涂层壁纸 | IKKAN SUGIMOTO | 日本 | $23 |
| 2023-03-15 | 打结纺织地毯 | IKKAN SUGIMOTO | 日本 | $17 |
| 2023-03-15 | 打结纺织地毯 | IKKAN SUGIMOTO | 日本 | $21 |
| 2023-03-15 | 打结纺织地毯 | IKKAN SUGIMOTO | 日本 | $222 |
| 2023-03-15 | 非棉纺织窗帘 | IKKAN SUGIMOTO | 日本 | $14 |
| 2023-03-15 | 塑料涂层壁纸 | IKKAN SUGIMOTO | 日本 | $12 |
| 2023-03-15 | 打结纺织地毯 | IKKAN SUGIMOTO | 日本 | $28 |
| 2023-03-15 | 打结纺织地毯 | IKKAN SUGIMOTO | 日本 | $17 |
| 2023-03-15 | 塑料涂层壁纸 | Ikkan Sugimoto | 日本 | $29 |