Dong Phat Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 697 笔 · 主营 未梳棉纱
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đồng Phát
55
进口笔数
697
出口笔数
$10.30M
进口金额
$55.16M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-30
最近出口
22
供应商数
73
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500560063 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN09JQ0TH |
| 成立日期 | 2009-07-30 |
| 联系地址 | Lô CN4, KCN Thạch Thất – Quốc Oai, Thị Trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỒNG PHÁT |
| 企业英文名称 | DONG PHAT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN4, KCN Thạch Thất – Quốc Oai, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84433226667 |
| 邮箱 | dongphatspinning@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 770亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 520300 | 已梳棉花 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844831 | 梳理机零件 |
| 844839 | 机械零件 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520514 | 未梳棉纱 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 520513 | 未梳棉纱 |
| 520534 | 未梳棉纱线 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 520299 | 其他棉废料 |
| 844540 | 纺织络纱机 |
| 520300 | 已梳棉花 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 25 | $8.12M |
| 印度 | 14 | $1.16M |
| 巴西 | 2 | $848.8K |
| 德国 | 5 | $128.1K |
| 中国 | 6 | $34.1K |
| 新加坡 | 1 | $3.9K |
| 捷克 | 1 | $1.8K |
| 欧盟 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 434 | $32.72M |
| 巴基斯坦 | 83 | $7.52M |
| 孟加拉国 | 51 | $5.04M |
| 泰国 | 57 | $3.88M |
| 印度 | 18 | $1.40M |
| 韩国 | 13 | $784.9K |
| 中国香港 | 8 | $709.1K |
| 新加坡 | 7 | $485.4K |
| 美国 | 2 | $221.0K |
| 越南 | 1 | $137.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Footstone Resources Co., Ltd. | 澳大利亚 | 13 | $5.02M | 未梳棉 |
| Qingdao Guozhuo International Trade Co., Ltd. | 澳大利亚 | 6 | $1.18M | 未梳棉 |
| Shandong Qingdao Development International Supply Chain Co., Ltd. | 澳大利亚 | 4 | $1.15M | 未梳棉 |
| Uday Cotton Industries | 印度 | 5 | $942.1K | 已梳棉花、未梳棉 |
| QINGDAO YISHANGLIAN TRADING CO., LTD | 中国 | 2 | $848.8K | 未梳棉 |
| Shandong Qingdao Development International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $427.3K | 未梳棉、未梳棉纱 |
| Truetzschler Card Clothing Gmbh | 德国 | 2 | $120.6K | 梳理机零件、测量仪器 |
| Inarco Private Ltd. | 印度 | 7 | $88.1K | 其他硫化橡胶制品、机械零件 |
| Qinshi Textile Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.9K | 机械零件、其他塑料制品 |
| Tri Union Management Co., Ltd. | 德国 | 2 | $3.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 73)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd. | 中国 | 96 | $7.01M | 未梳棉纱、6mm以上针叶木 |
| China Ctexic Corp. Corporation | 中国 | 41 | $4.33M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Xiamen ITG Group Corp. Ltd. | 中国 | 35 | $2.94M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Xiamen C&D Merchandise Co., Ltd. | 中国 | 44 | $2.84M | 冷冻虾、未梳棉纱 |
| Anhui Time Technology Co., Ltd. | 中国 | 45 | $2.44M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Xiamen Baitailong Group Co., Ltd. | 中国 | 31 | $2.22M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.77M | 木薯淀粉、6mm以上针叶木 |
| Xinxing Development (Beijing) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.56M | 低芥酸菜籽油、未梳棉纱 |
| Orient Textile Mills Ltd. | 巴基斯坦 | 15 | $1.40M | 拉链零件、其他拉链 |
| O W Textiles Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $1.11M | 未梳棉纱、精梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 未梳棉 | QINGDAO YISHANGLIAN TRADING CO., LTD | 巴西 | $424.4K |
| 2026-07-28 | 未梳棉 | QINGDAO YISHANGLIAN TRADING CO., LTD | 巴西 | $424.4K |
| 2026-07-06 | 未梳棉 | Shandong Qingdao Development International Supply Chain Co., Ltd. | 澳大利亚 | $427.3K |
| 2026-07-01 | 其他塑料制品 | Saurer (Jiangsu) Textile Machinery Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-05-04 | 机械零件 | QINSHI TEXTILE MACHINERY COMPANY | 中国 | $50 |
| 2025-12-26 | 未梳棉 | Shandong Qingdao Development International Supply Chain Co., Ltd. | 澳大利亚 | $329.5K |
| 2025-12-19 | 已梳棉花 | Uday Cotton Industries | 印度 | $110.9K |
| 2025-12-16 | 未梳棉 | Qingdao Guozhuo International Trade Co., Ltd. | 澳大利亚 | $157.1K |
| 2025-12-12 | 机械零件 | Saurer Spinning Solutions GmbH & Co. KG | 中国 | $6.1K |
| 2025-12-05 | 未梳棉 | Qingdao Guozhuo International Trade Co., Ltd. | 澳大利亚 | $324.5K |
出口(共 697)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 未梳棉纱 | Xinxing Development (Beijing) International Trade Co., Ltd. | 中国 | $212.1K |
| 2026-07-27 | 未梳棉纱 | Xiamen C&D Merchandise Co., Ltd. | 中国 | $180.4K |
| 2026-07-24 | 未梳棉纱 | MITHELA TEXTILE INDUSTRIES LTD. | — | $230.8K |
| 2026-07-22 | 未梳棉纱 | Xiamen C&D Merchandise Co., Ltd. | 中国 | $59.7K |
| 2026-07-22 | 未梳棉纱 | Nice Denim Mills Ltd. | 孟加拉国 | $91.4K |
| 2026-07-22 | 未梳棉纱 | Xiamen C&D Merchandise Co., Ltd. | 中国 | $59.7K |
| 2026-07-20 | 未梳棉纱 | MITHELA TEXTILE INDUSTRIES LTD. | — | $230.8K |
| 2026-07-11 | 未梳棉纱 | Anhui Light Industries International Co., Ltd. | 美国 | $132.6K |
| 2026-07-11 | 未梳棉纱 | Anhui Light Industries International Co., Ltd. | 美国 | $88.4K |
| 2026-07-10 | 未梳棉纱 | Hua Jin (Hong Kong) Limited | — | $221.0K |