Dong Phat Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 642 笔 · 主营 未梳棉纱

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đồng Phát

57
进口笔数
642
出口笔数
$9.60M
进口金额
$49.76M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-29
最近出口
21
供应商数
68
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.68M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $497.8K · 4 笔2023-09进口 $20.7K · 1 笔出口 $1.79M · 17 笔2023-10进口 $617.7K · 3 笔出口 $703.4K · 8 笔2023-11进口 $1.47M · 5 笔出口 $539.4K · 5 笔2023-12进口 $209.7K · 2 笔出口 $795.9K · 7 笔2024-01进口 $1.48M · 2 笔出口 $1.26M · 16 笔2024-02进口 $765.8K · 2 笔出口 $245.7K · 3 笔2024-03进口 $216.7K · 1 笔出口 $130.9K · 2 笔2024-04进口 $12.0K · 1 笔出口 $744.2K · 12 笔2024-05进口 $7.0K · 1 笔出口 $1.20M · 16 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $830.3K · 8 笔2024-07进口 $288.7K · 3 笔出口 $763.1K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $661.0K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $924.9K · 12 笔2024-11进口 $11.8K · 2 笔出口 $976.7K · 14 笔2024-12进口 $9.8K · 2 笔出口 $1.65M · 19 笔2025-01进口 $7.0K · 1 笔出口 $656.7K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 18 笔2025-03进口 $12.3K · 1 笔出口 $1.34M · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $738.7K · 12 笔2025-05进口 $69.2K · 2 笔出口 $373.5K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 19 笔2025-08进口 $690.0K · 2 笔出口 $2.15M · 35 笔2025-09进口 $258.0K · 3 笔出口 $2.68M · 40 笔2025-10进口 $695.2K · 4 笔出口 $2.30M · 36 笔2025-11进口 $615.2K · 4 笔出口 $2.18M · 40 笔2025-12进口 $1.07M · 6 笔出口 $2.12M · 30 笔2026-01进口 $540.3K · 2 笔出口 $2.36M · 33 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.51M · 15 笔2026-04进口 $13.6K · 1 笔出口 $1.86M · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $497.8K · 4 笔2023-09进口 $20.7K · 1 笔出口 $1.79M · 17 笔2023-10进口 $617.7K · 3 笔出口 $703.4K · 8 笔2023-11进口 $1.47M · 5 笔出口 $539.4K · 5 笔2023-12进口 $209.7K · 2 笔出口 $795.9K · 7 笔2024-01进口 $1.48M · 2 笔出口 $1.26M · 16 笔2024-02进口 $765.8K · 2 笔出口 $245.7K · 3 笔2024-03进口 $216.7K · 1 笔出口 $130.9K · 2 笔2024-04进口 $12.0K · 1 笔出口 $744.2K · 12 笔2024-05进口 $7.0K · 1 笔出口 $1.20M · 16 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $830.3K · 8 笔2024-07进口 $288.7K · 3 笔出口 $763.1K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $661.0K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $924.9K · 12 笔2024-11进口 $11.8K · 2 笔出口 $976.7K · 14 笔2024-12进口 $9.8K · 2 笔出口 $1.65M · 19 笔2025-01进口 $7.0K · 1 笔出口 $656.7K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 18 笔2025-03进口 $12.3K · 1 笔出口 $1.34M · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $738.7K · 12 笔2025-05进口 $69.2K · 2 笔出口 $373.5K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 19 笔2025-08进口 $690.0K · 2 笔出口 $2.15M · 35 笔2025-09进口 $258.0K · 3 笔出口 $2.68M · 40 笔2025-10进口 $695.2K · 4 笔出口 $2.30M · 36 笔2025-11进口 $615.2K · 4 笔出口 $2.18M · 40 笔2025-12进口 $1.07M · 6 笔出口 $2.12M · 30 笔2026-01进口 $540.3K · 2 笔出口 $2.36M · 33 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.51M · 15 笔2026-04进口 $13.6K · 1 笔出口 $1.86M · 21 笔

工商档案

企业注册号0500560063
企查查编码QVN09JQ0TH
成立日期2009-07-30
联系地址Lô CN4, KCN Thạch Thất – Quốc Oai, Thị Trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỒNG PHÁT
企业英文名称DONG PHAT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô CN4, KCN Thạch Thất – Quốc Oai, Xã Tây Phương, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
电话+84433226667
邮箱dongphatspinning@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本770亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520100未梳棉
401699其他硫化橡胶制品
401693非泡沫橡胶密封件
520300已梳棉花
903089其他9030仪器
391732塑料管
844831梳理机零件
392690其他塑料制品
560290处理毡呢
700719钢化安全玻璃

出口

HS 编码产品
520514未梳棉纱
520512未梳棉纱
520513未梳棉纱
520534未梳棉纱线
520523精梳棉纱
520299其他棉废料
844540纺织络纱机
520300已梳棉花
520524精梳棉纱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚26$8.23M
印度15$1.18M
德国5$128.1K
中国8$53.5K
新加坡1$3.9K
捷克1$1.8K
欧盟1$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国388$28.53M
巴基斯坦83$7.52M
孟加拉国50$4.95M
泰国57$3.88M
印度18$1.40M
韩国13$784.9K
中国香港8$709.1K
新加坡7$485.4K
越南1$137.5K
日本1$19.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Footstone Resources Co., Ltd.澳大利亚13$5.02M未梳棉
Shandong Qingdao Development International Supply Chain Co., Ltd.澳大利亚6$1.69M未梳棉
Qingdao Guozhuo International Trade Co., Ltd.澳大利亚6$1.18M未梳棉
Uday Cotton Industries印度5$942.1K已梳棉花、未梳棉
S & G Cotton Australia Pty Ltd澳大利亚1$343.4K未梳棉
Kalpataru Enterprises印度1$127.2K其他棉废料、已梳棉花
Inarco Private Ltd.印度8$101.8K其他硫化橡胶制品、机械零件
Rectronic International Development Ltd.中国3$21.0K其他9030仪器
Qinshi Textile Machinery Co., Ltd.中国2$13.9K机械零件、其他塑料制品
Tri Union Management Co., Ltd.德国2$3.4K其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 68)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
91f848e3bc8e39c40a1451ed1670c93c82$5.77M
CHINA CTEXIC CORP中国29$2.84M未梳棉纱、其他软体动物
Xiamen ITG Group Corp. Ltd.中国30$2.61M未梳棉纱、未梳棉纱
Xiamen C&D Merchandise Co., Ltd.中国37$2.26M冷冻虾、未梳棉纱
Anhui Time Technology Co., Ltd.中国40$2.14M未梳棉纱、未梳棉纱
Xiamen Baitailong Group Co., Ltd.中国27$1.90M未梳棉纱、未梳棉纱
Xiamen Haixia Investment Co., Ltd.中国24$1.77M木薯淀粉、6mm以上针叶木
Orient Textile Mills Ltd.巴基斯坦15$1.40M拉链零件、其他拉链
Xinxing Development (Beijing) International Trade Co., Ltd.中国17$1.15M低芥酸菜籽油、未梳棉纱
O W Textiles Co., Ltd.泰国17$1.11M未梳棉纱、精梳棉纱

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09非泡沫橡胶密封件INARCO PRIVATE LTD印度$2.0K
2026-04-09非泡沫橡胶密封件INARCO PRIVATE LTD印度$1.9K
2026-04-09非泡沫橡胶密封件INARCO PRIVATE LTD印度$1.2K
2026-04-09非泡沫橡胶密封件INARCO PRIVATE LTD印度$1.2K
2026-04-09非泡沫橡胶密封件INARCO PRIVATE LTD印度$1.7K
2026-04-09非泡沫橡胶密封件INARCO PRIVATE LTD印度$1.9K
2026-04-09非泡沫橡胶密封件INARCO PRIVATE LTD印度$1.7K
2026-04-09非泡沫橡胶密封件INARCO PRIVATE LTD印度$2.0K
2026-01-05未梳棉Shandong Qingdao Development International Supply Chain Co., Ltd.澳大利亚$124.6K
2026-01-05未梳棉Shandong Qingdao Development International Supply Chain Co., Ltd.澳大利亚$415.7K

出口(共 642)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29未梳棉纱XINXING DEVELOPMENT (BEIJING) INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$79.4K
2026-04-28未梳棉纱CHINA CTEXIC CORP中国$79.3K
2026-04-27未梳棉纱CHINA CTEXIC CORP中国$120.8K
2026-04-25未梳棉纱XIAMEN HAIXIA INVESTMENT CO LTD中国$118.4K
2026-04-21未梳棉纱CHINA CTEXIC CORP中国$38.1K
2026-04-18未梳棉纱CHINA CTEXIC CORP中国$194.8K
2026-04-17未梳棉纱XIAMEN HAIXIA INVESTMENT CO LTD中国$53.7K
2026-04-16未梳棉纱XIAMEN HAIXIA INVESTMENT CO LTD中国$59.2K
2026-04-14未梳棉纱CHINA CTEXIC CORP中国$79.4K
2026-04-14未梳棉纱XIAMEN HAIXIA INVESTMENT CO LTD中国$59.2K

相关企业 · 同类产品

Dong Phat Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →