Dong Phat Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 642 笔 · 主营 未梳棉纱
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đồng Phát
57
进口笔数
642
出口笔数
$9.60M
进口金额
$49.76M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-29
最近出口
21
供应商数
68
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500560063 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN09JQ0TH |
| 成立日期 | 2009-07-30 |
| 联系地址 | Lô CN4, KCN Thạch Thất – Quốc Oai, Thị Trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỒNG PHÁT |
| 企业英文名称 | DONG PHAT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN4, KCN Thạch Thất – Quốc Oai, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84433226667 |
| 邮箱 | dongphatspinning@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 770亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 520300 | 已梳棉花 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 391732 | 塑料管 |
| 844831 | 梳理机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520514 | 未梳棉纱 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 520513 | 未梳棉纱 |
| 520534 | 未梳棉纱线 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 520299 | 其他棉废料 |
| 844540 | 纺织络纱机 |
| 520300 | 已梳棉花 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 26 | $8.23M |
| 印度 | 15 | $1.18M |
| 德国 | 5 | $128.1K |
| 中国 | 8 | $53.5K |
| 新加坡 | 1 | $3.9K |
| 捷克 | 1 | $1.8K |
| 欧盟 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 388 | $28.53M |
| 巴基斯坦 | 83 | $7.52M |
| 孟加拉国 | 50 | $4.95M |
| 泰国 | 57 | $3.88M |
| 印度 | 18 | $1.40M |
| 韩国 | 13 | $784.9K |
| 中国香港 | 8 | $709.1K |
| 新加坡 | 7 | $485.4K |
| 越南 | 1 | $137.5K |
| 日本 | 1 | $19.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Footstone Resources Co., Ltd. | 澳大利亚 | 13 | $5.02M | 未梳棉 |
| Shandong Qingdao Development International Supply Chain Co., Ltd. | 澳大利亚 | 6 | $1.69M | 未梳棉 |
| Qingdao Guozhuo International Trade Co., Ltd. | 澳大利亚 | 6 | $1.18M | 未梳棉 |
| Uday Cotton Industries | 印度 | 5 | $942.1K | 已梳棉花、未梳棉 |
| S & G Cotton Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $343.4K | 未梳棉 |
| Kalpataru Enterprises | 印度 | 1 | $127.2K | 其他棉废料、已梳棉花 |
| Inarco Private Ltd. | 印度 | 8 | $101.8K | 其他硫化橡胶制品、机械零件 |
| Rectronic International Development Ltd. | 中国 | 3 | $21.0K | 其他9030仪器 |
| Qinshi Textile Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.9K | 机械零件、其他塑料制品 |
| Tri Union Management Co., Ltd. | 德国 | 2 | $3.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 68)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 91f848e3bc8e39c40a1451ed1670c93c | 82 | $5.77M | ||
| CHINA CTEXIC CORP | 中国 | 29 | $2.84M | 未梳棉纱、其他软体动物 |
| Xiamen ITG Group Corp. Ltd. | 中国 | 30 | $2.61M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Xiamen C&D Merchandise Co., Ltd. | 中国 | 37 | $2.26M | 冷冻虾、未梳棉纱 |
| Anhui Time Technology Co., Ltd. | 中国 | 40 | $2.14M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Xiamen Baitailong Group Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.90M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.77M | 木薯淀粉、6mm以上针叶木 |
| Orient Textile Mills Ltd. | 巴基斯坦 | 15 | $1.40M | 拉链零件、其他拉链 |
| Xinxing Development (Beijing) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.15M | 低芥酸菜籽油、未梳棉纱 |
| O W Textiles Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $1.11M | 未梳棉纱、精梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 非泡沫橡胶密封件 | INARCO PRIVATE LTD | 印度 | $2.0K |
| 2026-04-09 | 非泡沫橡胶密封件 | INARCO PRIVATE LTD | 印度 | $1.9K |
| 2026-04-09 | 非泡沫橡胶密封件 | INARCO PRIVATE LTD | 印度 | $1.2K |
| 2026-04-09 | 非泡沫橡胶密封件 | INARCO PRIVATE LTD | 印度 | $1.2K |
| 2026-04-09 | 非泡沫橡胶密封件 | INARCO PRIVATE LTD | 印度 | $1.7K |
| 2026-04-09 | 非泡沫橡胶密封件 | INARCO PRIVATE LTD | 印度 | $1.9K |
| 2026-04-09 | 非泡沫橡胶密封件 | INARCO PRIVATE LTD | 印度 | $1.7K |
| 2026-04-09 | 非泡沫橡胶密封件 | INARCO PRIVATE LTD | 印度 | $2.0K |
| 2026-01-05 | 未梳棉 | Shandong Qingdao Development International Supply Chain Co., Ltd. | 澳大利亚 | $124.6K |
| 2026-01-05 | 未梳棉 | Shandong Qingdao Development International Supply Chain Co., Ltd. | 澳大利亚 | $415.7K |
出口(共 642)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 未梳棉纱 | XINXING DEVELOPMENT (BEIJING) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $79.4K |
| 2026-04-28 | 未梳棉纱 | CHINA CTEXIC CORP | 中国 | $79.3K |
| 2026-04-27 | 未梳棉纱 | CHINA CTEXIC CORP | 中国 | $120.8K |
| 2026-04-25 | 未梳棉纱 | XIAMEN HAIXIA INVESTMENT CO LTD | 中国 | $118.4K |
| 2026-04-21 | 未梳棉纱 | CHINA CTEXIC CORP | 中国 | $38.1K |
| 2026-04-18 | 未梳棉纱 | CHINA CTEXIC CORP | 中国 | $194.8K |
| 2026-04-17 | 未梳棉纱 | XIAMEN HAIXIA INVESTMENT CO LTD | 中国 | $53.7K |
| 2026-04-16 | 未梳棉纱 | XIAMEN HAIXIA INVESTMENT CO LTD | 中国 | $59.2K |
| 2026-04-14 | 未梳棉纱 | CHINA CTEXIC CORP | 中国 | $79.4K |
| 2026-04-14 | 未梳棉纱 | XIAMEN HAIXIA INVESTMENT CO LTD | 中国 | $59.2K |