Kway Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 其他户外娱乐设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KWAY
77
进口笔数
0
出口笔数
$368.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107608538 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX747UQT |
| 成立日期 | 2016-10-24 |
| 联系地址 | Số 3 ngách 53/16 ngõ 68 phố Cầu Giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KWAY |
| 企业英文名称 | KWAY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 ngách 53/16 ngõ 68 phố Cầu Giấy, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 77 | $368.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Beinali Amusement Equipment Co., Ltd. | 中国 | 73 | $349.6K | 其他户外娱乐设备、塑料地板 |
| Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 其他鞋靴、橡塑浸渍纱线 |
| Wenzhou Gemeng Amusement Equipment Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $6.3K | 其他户外娱乐设备、塑料地板 |
| Wenzhou Runbaby Playground Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.2K | 其他户外娱乐设备、体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他户外娱乐设备 | SHANDONG BEINALI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 其他户外娱乐设备 | SHANDONG BEINALI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 塑料地板 | SHANDONG BEINALI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 塑料管 | SHANDONG BEINALI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $864 |
| 2026-04-28 | 其他户外娱乐设备 | SHANDONG BEINALI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 塑料地板 | SHANDONG BEINALI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 塑料管 | SHANDONG BEINALI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $864 |
| 2026-04-28 | 其他户外娱乐设备 | SHANDONG BEINALI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-14 | 其他户外娱乐设备 | SHANDONG BEINALI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-14 | 其他户外娱乐设备 | SHANDONG BEINALI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.1K |