Kway Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 其他户外娱乐设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KWAY

77
进口笔数
0
出口笔数
$368.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $42.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $42.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $42.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107608538
企查查编码QVNX747UQT
成立日期2016-10-24
联系地址Số 3 ngách 53/16 ngõ 68 phố Cầu Giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KWAY
企业英文名称KWAY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3 ngách 53/16 ngõ 68 phố Cầu Giấy, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950699其他户外娱乐设备
391890塑料地板
391732塑料管
392690其他塑料制品
950300玩具模型
680690其他矿物绝缘材料
940370塑料家具
391810PVC地板/墙覆盖物
730719钢铁铸件
732020钢铁弹簧

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国77$368.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Beinali Amusement Equipment Co., Ltd.中国73$349.6K其他户外娱乐设备、塑料地板
Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd.中国1$7.6K其他鞋靴、橡塑浸渍纱线
Wenzhou Gemeng Amusement Equipment Co., Ltd.印度尼西亚1$6.3K其他户外娱乐设备、塑料地板
Wenzhou Runbaby Playground Equipment Co., Ltd.中国2$5.2K其他户外娱乐设备、体育器材

近期贸易明细

进口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他户外娱乐设备SHANDONG BEINALI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD中国$2.5K
2026-04-28其他户外娱乐设备SHANDONG BEINALI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD中国$2.4K
2026-04-28塑料地板SHANDONG BEINALI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD中国$1.0K
2026-04-28塑料管SHANDONG BEINALI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD中国$864
2026-04-28其他户外娱乐设备SHANDONG BEINALI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD中国$2.4K
2026-04-28塑料地板SHANDONG BEINALI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD中国$1.0K
2026-04-28塑料管SHANDONG BEINALI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD中国$864
2026-04-28其他户外娱乐设备SHANDONG BEINALI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD中国$2.5K
2026-04-14其他户外娱乐设备SHANDONG BEINALI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD中国$7.1K
2026-04-14其他户外娱乐设备SHANDONG BEINALI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD中国$7.1K

相关企业 · 同类产品

Kway Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →