Fecon Machinery Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị FECON
- 邮箱94
8
进口笔数
0
出口笔数
$150.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5400499047 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUQ3Y7K6 |
| 成立日期 | 2018-11-14 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Lương Sơn, Xã Hòa Sơn, Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ FECON |
| 企业英文名称 | FECON MACHINERY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Lương Sơn, Xã Lương Sơn, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0903266483 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 145亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $87.9K |
| 韩国 | 3 | $61.4K |
| 新加坡 | 1 | $953 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 9c50700b2b06973bcd8fa1249dd01b6f | 1 | $52.9K | ||
| TOPDRILL | 哈萨克斯坦 | 2 | $42.6K | 钻探机械零件、岩石钻具 |
| Honghua (Shandong) Steel Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.0K | 冷轧不锈钢薄板、10mm以上热轧钢板 |
| N Bit Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $18.8K | 钻探机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangdong Liyuan Hydraulic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.9K | 土方机械零件、打桩机 |
| Liebherr Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $953 | 飞机零件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 无缝钢管 | RUIXIANG STEEL GROUP CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 无缝钢管 | RUIXIANG STEEL GROUP CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-16 | 无缝钢管 | RUIXIANG STEEL GROUP CO., LTD | 中国 | $16.9K |
| 2026-04-16 | 无缝钢管 | RUIXIANG STEEL GROUP CO., LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-16 | 无缝钢管 | RUIXIANG STEEL GROUP CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 无缝钢管 | RUIXIANG STEEL GROUP CO., LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-16 | 无缝钢管 | RUIXIANG STEEL GROUP CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-16 | 无缝钢管 | RUIXIANG STEEL GROUP CO., LTD | 中国 | $16.9K |
| 2026-04-16 | 无缝钢管 | RUIXIANG STEEL GROUP CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-16 | 无缝钢管 | RUIXIANG STEEL GROUP CO., LTD | 中国 | $2.4K |