HANH PHUC INTERNATIONAL MULTI SPECIALTY HOSPITAL JOINT STOCK CO

越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 实验室石英器皿

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN BệNH VIệN ĐA KHOA QUốC Tế HạNH PHúC

11
进口笔数
8
出口笔数
$1.9K
进口金额
$12
出口金额
2023-09-19
最近进口
2023-11-17
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15420202021202220232020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $154 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $154 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7 · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5 · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420202021202220232020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $154 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $154 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7 · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5 · 4 笔

工商档案

企业注册号3700725416
企查查编码QVNR55CXFT
成立日期2006-06-23
联系地址18 Đại lộ Bình Dương, Phường Bình Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ HẠNH PHÚC
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址18 Đại lộ Bình Dương, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo
电话+8419006765
邮箱info@hanhphuchospital.com
传真+842743786050
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.2248万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701710实验室石英器皿
701790其他实验室玻璃器皿

出口

HS 编码产品
300212抗血清及血份
300215血液制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国8$1.4K
爱尔兰3$500

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$8
美国3$4

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NATERA美国8$1.4K实验室石英器皿、其他实验室玻璃器皿
NATERA爱尔兰3$500实验室石英器皿、其他塑料制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NATERA SAN CARLOS越南5$8抗血清及血份、血液制品
Natera San Carlos美国3$4抗血清及血份、血液制品

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-19实验室石英器皿NATERA美国$154
2023-08-16实验室石英器皿NATERA美国$154
2023-07-22其他实验室玻璃器皿NATERA爱尔兰$154
2023-07-07实验室石英器皿NATERA爱尔兰$154
2023-06-22其他实验室玻璃器皿NATERA美国$154
2023-06-13实验室石英器皿NATERA美国$154
2023-03-09实验室石英器皿NATERA美国$108
2023-03-09实验室石英器皿NATERA美国$85
2023-02-28其他实验室玻璃器皿NATERA美国$8
2023-02-28其他实验室玻璃器皿NATERA美国$185

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-17抗血清及血份NATERA SAN CARLOS越南$2
2023-11-14抗血清及血份NATERA SAN CARLOS美国$1
2023-11-08抗血清及血份NATERA SAN CARLOS美国$1
2023-11-02抗血清及血份NATERA SAN CARLOS越南$1
2023-10-28血液制品NATERA SAN CARLOS越南$1
2023-10-27血液制品NATERA SAN CARLOS美国$2
2023-10-21抗血清及血份NATERA SAN CARLOS越南$3
2023-10-19抗血清及血份NATERA SAN CARLOS越南$1

相关企业 · 同类产品

HANH PHUC INTERNATIONAL MULTI SPECIALTY HOSPITAL JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →