HANH PHUC INTERNATIONAL MULTI SPECIALTY HOSPITAL JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 实验室石英器皿
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BệNH VIệN ĐA KHOA QUốC Tế HạNH PHúC
11
进口笔数
8
出口笔数
$1.9K
进口金额
$12
出口金额
2023-09-19
最近进口
2023-11-17
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700725416 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR55CXFT |
| 成立日期 | 2006-06-23 |
| 联系地址 | 18 Đại lộ Bình Dương, Phường Bình Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ HẠNH PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 18 Đại lộ Bình Dương, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +8419006765 |
| 邮箱 | info@hanhphuchospital.com |
| 传真 | +842743786050 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.2248万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701710 | 实验室石英器皿 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300212 | 抗血清及血份 |
| 300215 | 血液制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $1.4K |
| 爱尔兰 | 3 | $500 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $8 |
| 美国 | 3 | $4 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NATERA | 美国 | 8 | $1.4K | 实验室石英器皿、其他实验室玻璃器皿 |
| NATERA | 爱尔兰 | 3 | $500 | 实验室石英器皿、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NATERA SAN CARLOS | 越南 | 5 | $8 | 抗血清及血份、血液制品 |
| Natera San Carlos | 美国 | 3 | $4 | 抗血清及血份、血液制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-19 | 实验室石英器皿 | NATERA | 美国 | $154 |
| 2023-08-16 | 实验室石英器皿 | NATERA | 美国 | $154 |
| 2023-07-22 | 其他实验室玻璃器皿 | NATERA | 爱尔兰 | $154 |
| 2023-07-07 | 实验室石英器皿 | NATERA | 爱尔兰 | $154 |
| 2023-06-22 | 其他实验室玻璃器皿 | NATERA | 美国 | $154 |
| 2023-06-13 | 实验室石英器皿 | NATERA | 美国 | $154 |
| 2023-03-09 | 实验室石英器皿 | NATERA | 美国 | $108 |
| 2023-03-09 | 实验室石英器皿 | NATERA | 美国 | $85 |
| 2023-02-28 | 其他实验室玻璃器皿 | NATERA | 美国 | $8 |
| 2023-02-28 | 其他实验室玻璃器皿 | NATERA | 美国 | $185 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-17 | 抗血清及血份 | NATERA SAN CARLOS | 越南 | $2 |
| 2023-11-14 | 抗血清及血份 | NATERA SAN CARLOS | 美国 | $1 |
| 2023-11-08 | 抗血清及血份 | NATERA SAN CARLOS | 美国 | $1 |
| 2023-11-02 | 抗血清及血份 | NATERA SAN CARLOS | 越南 | $1 |
| 2023-10-28 | 血液制品 | NATERA SAN CARLOS | 越南 | $1 |
| 2023-10-27 | 血液制品 | NATERA SAN CARLOS | 美国 | $2 |
| 2023-10-21 | 抗血清及血份 | NATERA SAN CARLOS | 越南 | $3 |
| 2023-10-19 | 抗血清及血份 | NATERA SAN CARLOS | 越南 | $1 |