SX & TM K-HOME Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 棉絮制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX Và TM K-HOME
8
进口笔数
0
出口笔数
$79.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314944746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN68NFUBJ |
| 成立日期 | 2018-03-26 |
| 联系地址 | 14/17 Đường TL57, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX VÀ TM K-HOME |
| 企业英文名称 | SX AND TM K-HOME Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14/17 Đường TL57, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84914349606 |
| 邮箱 | congtyhome1989@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560121 | 棉絮制品 |
| 640199 | 防水鞋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $79.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Baiyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $34.0K | 其他塑料制品、塑料家具 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.9K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $11.8K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-13 | 棉絮制品 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2024-11-15 | 棉絮制品 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2024-11-15 | 棉絮制品 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT | 中国 | $17 |
| 2024-11-15 | 防水鞋 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT | 中国 | $193 |
| 2024-11-15 | 防水鞋 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $573 |
| 2024-11-15 | 防水鞋 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $382 |
| 2024-11-15 | 防水鞋 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $510 |
| 2024-11-15 | 防水鞋 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $573 |
| 2024-11-15 | 防水鞋 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT | 中国 | $437 |
| 2024-11-15 | 防水鞋 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $437 |