TD Investment & Development Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 3公斤以上红茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP ĐầU Tư Và PHáT TRIểN TD VIệT NAM
26
进口笔数
1
出口笔数
$884.3K
进口金额
$10.3K
出口金额
2025-05-20
最近进口
2026-01-30
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701822293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC5VV8QU |
| 成立日期 | 2016-08-10 |
| 联系地址 | Khu 7, đường Hùng Vương, Phường Hải Yên, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM TD INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu 7, đường Hùng Vương, Phường Móng Cái 3, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84333881366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 680300 | 板岩制品 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 121190 | 药用植物 |
| 251400 | 板岩块/板 |
| 680100 | 天然石材铺路石 |
| 680229 | 其他切割石制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 14 | $514.8K |
| 俄罗斯 | 4 | $328.2K |
| 澳大利亚 | 2 | $23.0K |
| 日本 | 6 | $18.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH HUNG LONG HONGKONG | 中国香港 | 18 | $853.8K | 3公斤以上红茶、3公斤内绿茶 |
| Shinseishoju Co., Ltd. | 日本 | 4 | $12.7K | 其他活植物、板岩制品 |
| PROF-DV | 俄罗斯 | 2 | $12.1K | 药用植物 |
| Manyo Business Co., Ltd. | 日本 | 2 | $5.6K | 其他活植物、天然石材铺路石 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POWER SWAP TRADING CO LTD | 1 | $10.3K | 其他活植物 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-20 | 板岩制品 | SHINSEISYOUJI CO., LTD | 日本 | $660 |
| 2025-05-20 | 板岩制品 | SHINSEISYOUJI CO., LTD | 日本 | $1.5K |
| 2024-10-31 | 干杂蘑菇 | CONG TY TNHH HUNG LONG HONGKONG | 俄罗斯 | $53.5K |
| 2024-08-01 | 板岩制品 | SHINSEISYOUJI CO., LTD | 日本 | $1.4K |
| 2024-08-01 | 板岩制品 | SHINSEISYOUJI CO., LTD | 日本 | $690 |
| 2024-08-01 | 板岩块/板 | SHINSEISYOUJI CO., LTD | 日本 | $180 |
| 2024-08-01 | 板岩制品 | SHINSEISYOUJI CO., LTD | 日本 | $240 |
| 2024-07-18 | 板岩制品 | Shinseishoju Co., Ltd. | 日本 | $540 |
| 2024-07-18 | 板岩制品 | Shinseishoju Co., Ltd. | 日本 | $360 |
| 2024-07-18 | 板岩制品 | SHINSEISYOUJI CO., LTD | 日本 | $450 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 其他活植物 | POWER SWAP TRADING CO LTD | — | $10.3K |