An Phuc Thinh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI AN PHướC THịNH
66
进口笔数
0
出口笔数
$1.63M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-08
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304592326 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNET3HX6C |
| 成立日期 | 2006-09-11 |
| 联系地址 | 2/3 Đường Nguyễn Ảnh Thủ, Ấp Vạn Hạnh, Xã Trung Chánh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI AN PHƯỚC THỊNH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2/3 Đường Nguyễn Ảnh Thủ, Ấp Vạn Hạnh, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02837183545 |
| 传真 | 02837030486 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 291539 | 其他乙酸酯 |
| 291422 | 环己酮类 |
| 290312 | 二氯甲烷 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 290531 | 乙二醇 |
| 290943 | 醚醇衍生物 |
| 291533 | 乙酸正丁酯 |
| 292090 | 其他酯类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 57 | $1.44M |
| 中国 | 8 | $182.5K |
| 新西兰 | 1 | $11.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YI JHOU CO LTD | 中国台湾 | 53 | $1.34M | 油漆溶剂、丙醇和异丙醇 |
| Shanghai Covon Chemical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $175.4K | 马来酸酐、邻苯二甲酸酐 |
| METHYL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $50.3K | 其他芳香多元酸、醚醇衍生物 |
| Y & M INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | 2 | $44.2K | 低密度聚乙烯、初级形态聚氯乙烯 |
| Jadeagle Petrochemical Co., Ltd. | 阿联酋 | 1 | $11.2K | 石油沥青、天然沥青 |
| Guangzhou Keguang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 洗漂染机 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-08 | 环己酮类 | Y & M INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | $21.7K |
| 2024-09-27 | 醚醇衍生物 | METHYL CO LTD | 中国台湾 | $21.3K |
| 2024-09-16 | 环己酮类 | Y & M INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | $22.5K |
| 2024-09-09 | 丙醇和异丙醇 | YI JHOU CO LTD | 中国台湾 | $19.8K |
| 2024-08-27 | 油漆溶剂 | YI JHOU CO LTD | 中国台湾 | $24.9K |
| 2024-08-27 | 丙醇和异丙醇 | YI JHOU CO LTD | 中国台湾 | $19.8K |
| 2024-08-20 | 油漆溶剂 | YI JHOU CO LTD | 中国台湾 | $38.3K |
| 2024-08-19 | 其他酯类 | Shanghai Covon Chemical Co., Ltd. | 中国 | $35.1K |
| 2024-08-14 | 丙醇和异丙醇 | YI JHOU CO LTD | 中国台湾 | $20.4K |
| 2024-08-14 | 油漆溶剂 | YI JHOU CO LTD | 中国台湾 | $24.9K |