Agfeed VN Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 131 笔 · 主营 植物饲料原料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AGFEED VN

3
进口笔数
131
出口笔数
$80.6K
进口金额
$1.43M
出口金额
2025-11-17
最近进口
2026-03-27
最近出口
2
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $78.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $78.3K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.8K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 3 笔2025-03进口 $23.0K · 1 笔出口 $31.6K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.2K · 1 笔出口 $17.6K · 3 笔2025-11进口 $38.4K · 1 笔出口 $27.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $78.3K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.8K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 3 笔2025-03进口 $23.0K · 1 笔出口 $31.6K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.2K · 1 笔出口 $17.6K · 3 笔2025-11进口 $38.4K · 1 笔出口 $27.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0316425489
企查查编码QVN8AXY608
成立日期2020-08-07
联系地址5C/18 Phạm Thế Hiển, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AGFEED VN
企业英文名称AGFEED VN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址5C/18 Phạm Thế Hiển, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210220非活性酵母

出口

HS 编码产品
230800植物饲料原料
210220非活性酵母
230120鱼虾粉粒
110814木薯淀粉
440210竹炭
440139聚合木燃料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
缅甸2$57.6K
越南1$23.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本90$910.3K
新加坡29$385.1K
越南12$134.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CJBT Chang Pte. Ltd.新加坡2$57.6K非活性酵母
Shintoa Corp.越南1$23.0K非活性酵母

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shintoa Corp.日本26$413.9K非活性酵母、鱼虾粉粒
Agfeed Supply Pte. Ltd.新加坡29$364.3K植物饲料原料、猫狗饲料
Nisshin Corp.日本41$190.3K鲜芹菜、植物饲料原料
Marugen Corp.日本7$119.0K非活性酵母、植物饲料原料
Shintoa Corp.越南4$90.8K未加工动物产品、非活性酵母
Vox Trading Co., Ltd.日本3$69.2K酿造废料、其他冷冻水果坚果
O Land Farm Co., Ltd.日本7$53.8K竹炭、鱼虾粉粒
SHINTOA CORP日本2$41.7K非活性酵母、鱼虾粉粒
Nisshin Corporation越南6$28.2K植物饲料原料
Biomin Singapore Pte. Ltd.新加坡1$24.0K纸制包装容器、非活性酵母

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-17非活性酵母CJBT CHANG PTE LTD缅甸$38.4K
2025-10-14非活性酵母CJBT CHANG PTE LTD缅甸$19.2K
2025-03-14非活性酵母SHINTOA CORP ORATION越南$23.0K

出口(共 131)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27植物饲料原料NISSHIN CORP ORATION日本$4.5K
2026-03-24非活性酵母SHINTOA CORP日本$21.4K
2026-03-04鱼虾粉粒O-Land Farm Co., Ltd.日本$5.4K
2026-02-07植物饲料原料NISSHIN CORP ORATION日本$4.5K
2026-01-23非活性酵母SHINTOA CORP日本$20.3K
2026-01-07植物饲料原料NISSHIN CORP ORATION日本$4.5K
2025-11-27植物饲料原料NISSHIN CORP ORATION日本$4.5K
2025-11-26非活性酵母SHINTOA CORP ORATION日本$22.6K
2025-10-21植物饲料原料NISSHIN CORP ORATION日本$4.5K
2025-10-13木薯淀粉SHINTOA CORP ORATION日本$1.8K

相关企业 · 同类产品

Agfeed VN Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →