Agfeed VN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 131 笔 · 主营 植物饲料原料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AGFEED VN
3
进口笔数
131
出口笔数
$80.6K
进口金额
$1.43M
出口金额
2025-11-17
最近进口
2026-03-27
最近出口
2
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316425489 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8AXY608 |
| 成立日期 | 2020-08-07 |
| 联系地址 | 5C/18 Phạm Thế Hiển, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AGFEED VN |
| 企业英文名称 | AGFEED VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 5C/18 Phạm Thế Hiển, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210220 | 非活性酵母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230800 | 植物饲料原料 |
| 210220 | 非活性酵母 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 440210 | 竹炭 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 2 | $57.6K |
| 越南 | 1 | $23.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 90 | $910.3K |
| 新加坡 | 29 | $385.1K |
| 越南 | 12 | $134.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CJBT Chang Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $57.6K | 非活性酵母 |
| Shintoa Corp. | 越南 | 1 | $23.0K | 非活性酵母 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shintoa Corp. | 日本 | 26 | $413.9K | 非活性酵母、鱼虾粉粒 |
| Agfeed Supply Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $364.3K | 植物饲料原料、猫狗饲料 |
| Nisshin Corp. | 日本 | 41 | $190.3K | 鲜芹菜、植物饲料原料 |
| Marugen Corp. | 日本 | 7 | $119.0K | 非活性酵母、植物饲料原料 |
| Shintoa Corp. | 越南 | 4 | $90.8K | 未加工动物产品、非活性酵母 |
| Vox Trading Co., Ltd. | 日本 | 3 | $69.2K | 酿造废料、其他冷冻水果坚果 |
| O Land Farm Co., Ltd. | 日本 | 7 | $53.8K | 竹炭、鱼虾粉粒 |
| SHINTOA CORP | 日本 | 2 | $41.7K | 非活性酵母、鱼虾粉粒 |
| Nisshin Corporation | 越南 | 6 | $28.2K | 植物饲料原料 |
| Biomin Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $24.0K | 纸制包装容器、非活性酵母 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 非活性酵母 | CJBT CHANG PTE LTD | 缅甸 | $38.4K |
| 2025-10-14 | 非活性酵母 | CJBT CHANG PTE LTD | 缅甸 | $19.2K |
| 2025-03-14 | 非活性酵母 | SHINTOA CORP ORATION | 越南 | $23.0K |
出口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 植物饲料原料 | NISSHIN CORP ORATION | 日本 | $4.5K |
| 2026-03-24 | 非活性酵母 | SHINTOA CORP | 日本 | $21.4K |
| 2026-03-04 | 鱼虾粉粒 | O-Land Farm Co., Ltd. | 日本 | $5.4K |
| 2026-02-07 | 植物饲料原料 | NISSHIN CORP ORATION | 日本 | $4.5K |
| 2026-01-23 | 非活性酵母 | SHINTOA CORP | 日本 | $20.3K |
| 2026-01-07 | 植物饲料原料 | NISSHIN CORP ORATION | 日本 | $4.5K |
| 2025-11-27 | 植物饲料原料 | NISSHIN CORP ORATION | 日本 | $4.5K |
| 2025-11-26 | 非活性酵母 | SHINTOA CORP ORATION | 日本 | $22.6K |
| 2025-10-21 | 植物饲料原料 | NISSHIN CORP ORATION | 日本 | $4.5K |
| 2025-10-13 | 木薯淀粉 | SHINTOA CORP ORATION | 日本 | $1.8K |