Vitech Calibration Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 142 笔 · 主营 电信仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HIệU CHUẩN VITECH

142
进口笔数
76
出口笔数
$3.64M
进口金额
$3.42M
出口金额
2025-11-28
最近进口
2025-10-14
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $187.6K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.3K · 2 笔出口 $27.0K · 2 笔2023-10进口 $55.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $187.6K · 4 笔出口 $112.8K · 6 笔2023-12进口 $57.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 2 笔2024-02进口 $26.7K · 2 笔出口 $28.4K · 4 笔2024-03进口 $26.4K · 2 笔出口 $52.8K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 1 笔2024-05进口 $77.3K · 4 笔出口 $25.8K · 2 笔2024-06进口 $12.8K · 2 笔出口 $12.8K · 2 笔2024-07进口 $25.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 2 笔2024-12进口 $51.4K · 3 笔出口 $19.6K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 5 笔2025-02进口 $29.4K · 4 笔出口 $24.9K · 1 笔2025-03进口 $50.4K · 10 笔出口 $78.4K · 6 笔2025-04进口 $85.2K · 12 笔出口 $82.0K · 2 笔2025-05进口 $51.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $83.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.4K · 1 笔出口 $46.8K · 2 笔2025-08进口 $2.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.4K · 2 笔出口 $17.8K · 4 笔2025-10进口 $8.0K · 2 笔出口 $32.1K · 4 笔2025-11进口 $98.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.3K · 2 笔出口 $27.0K · 2 笔2023-10进口 $55.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $187.6K · 4 笔出口 $112.8K · 6 笔2023-12进口 $57.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 2 笔2024-02进口 $26.7K · 2 笔出口 $28.4K · 4 笔2024-03进口 $26.4K · 2 笔出口 $52.8K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 1 笔2024-05进口 $77.3K · 4 笔出口 $25.8K · 2 笔2024-06进口 $12.8K · 2 笔出口 $12.8K · 2 笔2024-07进口 $25.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 2 笔2024-12进口 $51.4K · 3 笔出口 $19.6K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 5 笔2025-02进口 $29.4K · 4 笔出口 $24.9K · 1 笔2025-03进口 $50.4K · 10 笔出口 $78.4K · 6 笔2025-04进口 $85.2K · 12 笔出口 $82.0K · 2 笔2025-05进口 $51.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $83.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.4K · 1 笔出口 $46.8K · 2 笔2025-08进口 $2.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.4K · 2 笔出口 $17.8K · 4 笔2025-10进口 $8.0K · 2 笔出口 $32.1K · 4 笔2025-11进口 $98.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102979786
企查查编码QVNAF8B5PG
成立日期2008-10-17
联系地址C207-209, Đường Trần Khánh Dư, Khu đô thị An Huy, Phường Vũ Ninh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HIỆU CHUẨN VITECH
企业英文名称VITECH CALIBRATION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址C207-209, Đường Trần Khánh Dư, Khu đô thị An Huy, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại
电话+842222466660
邮箱info@hieuchuanvitech.com
官网hieuchuanvitech.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903040电信仪器
903020示波器
903033电测仪表
854320信号发生器
850440静止变流器
903089其他9030仪器

出口

HS 编码产品
903020示波器
903040电信仪器
903033电测仪表
902580组合测量仪器
903089其他9030仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚46$1.72M
越南70$1.56M
德国26$341.4K
日本1$11.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南76$3.42M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南139$3.41M智能手机、通信设备零件
Hana Microelectronics (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨2$220.0K电信仪器、无线电遥控器
EAGLE GLORY (HONG KONG) LTD中国香港1$11.7K电信仪器、非玻璃化转印纸

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南73$3.42M通信设备零件、其他电子IC
Amkor Technology Vietnam Co., Ltd.越南3$450压电晶体、处理器及控制器

近期贸易明细

进口(共 142)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-28电测仪表SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD马来西亚$894
2025-11-28电测仪表SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD马来西亚$390
2025-11-26电测仪表SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$894
2025-11-26电测仪表SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$390
2025-11-21电信仪器SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD马来西亚$16.1K
2025-11-21电信仪器SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD马来西亚$6.0K
2025-11-20电测仪表SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD马来西亚$780
2025-11-20示波器SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD德国$11.1K
2025-11-20电信仪器SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD马来西亚$4.1K
2025-11-20电信仪器SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$16.1K

出口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-14电信仪器SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$4.1K
2025-10-14示波器SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$11.1K
2025-10-07示波器SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$11.1K
2025-10-06示波器SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$5.7K
2025-09-29电信仪器SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$4.1K
2025-09-25电信仪器SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$4.0K
2025-09-23电信仪器SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$4.0K
2025-09-23示波器SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$5.7K
2025-07-25电信仪器SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$6.0K
2025-07-25电信仪器SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$16.2K

相关企业 · 同类产品

Vitech Calibration Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →