Vitech Calibration Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 142 笔 · 主营 电信仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HIệU CHUẩN VITECH
142
进口笔数
76
出口笔数
$3.64M
进口金额
$3.42M
出口金额
2025-11-28
最近进口
2025-10-14
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102979786 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAF8B5PG |
| 成立日期 | 2008-10-17 |
| 联系地址 | C207-209, Đường Trần Khánh Dư, Khu đô thị An Huy, Phường Vũ Ninh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HIỆU CHUẨN VITECH |
| 企业英文名称 | VITECH CALIBRATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | C207-209, Đường Trần Khánh Dư, Khu đô thị An Huy, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại |
| 电话 | +842222466660 |
| 邮箱 | info@hieuchuanvitech.com |
| 官网 | hieuchuanvitech.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903040 | 电信仪器 |
| 903020 | 示波器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 854320 | 信号发生器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903020 | 示波器 |
| 903040 | 电信仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 46 | $1.72M |
| 越南 | 70 | $1.56M |
| 德国 | 26 | $341.4K |
| 日本 | 1 | $11.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 76 | $3.42M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 139 | $3.41M | 智能手机、通信设备零件 |
| Hana Microelectronics (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $220.0K | 电信仪器、无线电遥控器 |
| EAGLE GLORY (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 1 | $11.7K | 电信仪器、非玻璃化转印纸 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 73 | $3.42M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Amkor Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $450 | 压电晶体、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 电测仪表 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 马来西亚 | $894 |
| 2025-11-28 | 电测仪表 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 马来西亚 | $390 |
| 2025-11-26 | 电测仪表 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $894 |
| 2025-11-26 | 电测仪表 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $390 |
| 2025-11-21 | 电信仪器 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 马来西亚 | $16.1K |
| 2025-11-21 | 电信仪器 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 马来西亚 | $6.0K |
| 2025-11-20 | 电测仪表 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 马来西亚 | $780 |
| 2025-11-20 | 示波器 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 德国 | $11.1K |
| 2025-11-20 | 电信仪器 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 马来西亚 | $4.1K |
| 2025-11-20 | 电信仪器 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $16.1K |
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-14 | 电信仪器 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2025-10-14 | 示波器 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.1K |
| 2025-10-07 | 示波器 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.1K |
| 2025-10-06 | 示波器 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2025-09-29 | 电信仪器 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2025-09-25 | 电信仪器 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2025-09-23 | 电信仪器 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2025-09-23 | 示波器 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2025-07-25 | 电信仪器 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2025-07-25 | 电信仪器 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $16.2K |