Tan Viet Tien Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 不锈钢管件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thiết bị công nghiệp Tân Việt Tiến
3
进口笔数
0
出口笔数
$150.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101764040 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC10FX58 |
| 成立日期 | 2005-07-13 |
| 联系地址 | Số 503 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TÂN VIỆT TIẾN |
| 企业英文名称 | TAN VIET TIEN INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 503 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) "CẤP LẠI MÃ SỐ DOANH NGHIỆP TỪ ĐKKD SỐ: 0102021342 DO PHÒNG ĐKKD - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ THÀNH PHỐ HÀ NỘI CẤP NGÀY 13/07/2005" 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84913212058 |
| 邮箱 | vancongnghiep@tanviettien.vn |
| 官网 | tanviettien.vn |
| 传真 | +844650165 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 980亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $150.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Zhiju Pipeline Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $99.2K | 不锈钢管件、不锈钢管件 |
| Shanghai LTM Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.1K | 其他钛制品、镍管 |
| Shenyang Taike Fluid Control Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.6K | 阀门龙头、止回阀 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-28 | 止回阀 | SHENYANG TAIKE FLUID CONTROL CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-08-28 | 阀门龙头 | SHENYANG TAIKE FLUID CONTROL CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-08-28 | 阀门龙头 | SHENYANG TAIKE FLUID CONTROL CO LTD | 中国 | $327 |
| 2024-08-28 | 阀门龙头 | SHENYANG TAIKE FLUID CONTROL CO LTD | 中国 | $270 |
| 2024-08-28 | 阀门龙头 | SHENYANG TAIKE FLUID CONTROL CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2024-08-28 | 阀门龙头 | SHENYANG TAIKE FLUID CONTROL CO LTD | 中国 | $377 |
| 2024-08-28 | 阀门龙头 | SHENYANG TAIKE FLUID CONTROL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-08-28 | 阀门龙头 | SHENYANG TAIKE FLUID CONTROL CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-08-28 | 阀门龙头 | SHENYANG TAIKE FLUID CONTROL CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-02-29 | 不锈钢管件 | ZHEJIANG ZHIJU PIPELINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.0K |