Thanh Hai Mechanical & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 联合收割机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí Và THươNG MạI THANH HảI
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$575.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601162622 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV7TQXW8 |
| 成立日期 | 2018-08-27 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp, Xã Xuân Tiến, Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ THƯƠNG MẠI THANH HẢI |
| 企业英文名称 | THANH HAI MECHANICAL AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Xuân Tiến, Xã Xuân Trường, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +842283885539 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843351 | 联合收割机 |
| 843390 | 收割机零件 |
| 843352 | 其他脱粒机 |
| 843359 | 其他收割机械 |
| 843231 | 播种种植机 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加纳 | 17 | $319.2K |
| 几内亚 | 8 | $203.9K |
| 科特迪瓦 | 1 | $35.2K |
| 坦桑尼亚 | 1 | $17.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guira Alassane | 加纳 | 11 | $219.6K | 非车用柴油机、滚珠轴承 |
| Guira Seydou | 加纳 | 6 | $99.6K | 其他挂车、柴油机零件 |
| Adama Moulin Conde | 几内亚 | 5 | $98.6K | 联合收割机、收割机零件 |
| GUIRA ALASSANE | 几内亚 | 1 | $56.7K | 联合收割机 |
| Ashwani Kumar Jain | 几内亚 | 2 | $48.6K | 联合收割机、收割机零件 |
| Africa Import SARL | 科特迪瓦 | 1 | $35.2K | 其他单一果蔬汁、其他非酒精饮料 |
| MICK SHIJA SHING'OMA | 坦桑尼亚 | 1 | $17.2K | 其他脱粒机、非圆盘耙及中耕机 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 联合收割机 | GUIRA ALASSANE | 几内亚 | $21.5K |
| 2026-04-13 | 联合收割机 | GUIRA ALASSANE | 几内亚 | $35.2K |
| 2026-02-10 | 联合收割机 | GUIRA ALASSANE | 加纳 | $7.7K |
| 2026-02-10 | 联合收割机 | GUIRA ALASSANE | 加纳 | $28.1K |
| 2025-11-24 | 其他收割机械 | GUIRA SEYDOU | 加纳 | $10.5K |
| 2025-11-24 | 联合收割机 | GUIRA ALASSANE | 加纳 | $14.0K |
| 2025-11-24 | 联合收割机 | GUIRA ALASSANE | 加纳 | $3.8K |
| 2025-11-24 | 其他收割机械 | GUIRA SEYDOU | 加纳 | $10.6K |
| 2025-10-08 | 联合收割机 | GUIRA ALASSANE | 加纳 | $3.8K |
| 2025-10-08 | 联合收割机 | GUIRA ALASSANE | 加纳 | $14.0K |