DTH VINA MECHANICAL JOINT STOCK CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí DTH VINA
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$198.9K
出口金额
—
最近进口
2026-07-29
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300998174 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGM2EBDB |
| 成立日期 | 2017-11-03 |
| 联系地址 | Khu nhà ở Bắc Từ Sơn, Phường Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ DTH VINA |
| 企业英文名称 | DTH VINA MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +84816585063 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 74亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $198.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Casadevall Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $185.4K | 其他塑料包装制品、塑料封口件 |
| Ket Noi Soi Quang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.8K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| ADTEK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.7K | 绝缘电线、光纤连接器 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 橡塑模具 | Casadevall Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14.3K |
| 2026-07-29 | 橡塑模具 | Casadevall Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $18.0K |
| 2026-07-29 | 橡塑模具 | Casadevall Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14.3K |
| 2026-07-29 | 其他钢铁制品 | Casadevall Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $326 |
| 2026-07-29 | 橡塑模具 | Casadevall Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13.8K |
| 2026-07-29 | 其他钢铁制品 | Casadevall Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-07-29 | 橡塑模具 | Casadevall Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19.3K |
| 2026-07-28 | 橡塑模具 | Casadevall Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14.3K |
| 2026-07-28 | 橡塑模具 | Casadevall Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13.8K |
| 2026-07-28 | 橡塑模具 | Casadevall Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14.3K |