Golden Panda Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 贵金属首饰

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GấU TRúC VàNG

43
进口笔数
33
出口笔数
$71.68M
进口金额
$70.74M
出口金额
2025-05-27
最近进口
2025-03-24
最近出口
22
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $39.85M20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $39.85M · 7 笔出口 $39.85M · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $799.0K · 1 笔出口 $799.0K · 1 笔2024-04进口 $4.27M · 1 笔出口 $4.27M · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $555.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $555.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.26M · 17 笔出口 $13.26M · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $99.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.64M · 6 笔出口 $12.01M · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $39.85M · 7 笔出口 $39.85M · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $799.0K · 1 笔出口 $799.0K · 1 笔2024-04进口 $4.27M · 1 笔出口 $4.27M · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $555.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $555.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.26M · 17 笔出口 $13.26M · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $99.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.64M · 6 笔出口 $12.01M · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3601019988
企查查编码QVN5R9H8C4
成立日期2008-06-03
联系地址Số 39/3 đường Tôn Thất Tùng, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GẤU TRÚC VÀNG
企业英文名称GOLDEN PANDA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 39/3 đường Tôn Thất Tùng, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7310 - Quảng cáo 7911 - Đại lý du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
电话+842862581762
传真02862581851
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本260亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
711319贵金属首饰
401190轻型商用车轮胎
710239非工业钻石
710491其他加工钻石
392690其他塑料制品
700992带框玻璃镜
710391加工宝石
732690其他钢铁制品
401120公交卡车轮胎
442090木制品

出口

HS 编码产品
711319贵金属首饰
710239非工业钻石
392690其他塑料制品
700992带框玻璃镜
710391加工宝石
442090木制品
482390其他纸制品
630710清洁用布
711719仿制首饰
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国8$33.78M
新加坡7$12.34M
瑞士2$7.42M
以色列3$3.63M
中国香港8$3.54M
意大利8$2.89M
哥伦比亚3$2.40M
比利时1$1.71M
泰国3$871.1K
缅甸4$826.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16$40.85M
新加坡5$12.01M
中国香港3$8.10M
瑞士2$6.89M
意大利7$2.89M
美国1$2.7K
澳大利亚1$400

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jacob & Co. Geneve LLC美国5$32.43M贵金属首饰、金属办公家具
Glajz THG Pte. Ltd.新加坡4$12.01M贵金属首饰、仿制首饰
Jacob & Co. Geneva LLC瑞士2$7.42M非自动手表、其他非电动表
Vihari Jewels Pte. Ltd.新加坡5$5.15M贵金属首饰、加工宝石
Novel Collection Ltd.以色列2$3.24M非工业钻石
Milano Piero S.r.l.意大利7$2.89M贵金属首饰、其他塑料制品
NOVEL COLLECTION LTD中国香港4$2.67M贵金属首饰
Infiniti Jewels Pte. Ltd.新加坡3$1.40M贵金属首饰
Novel Collection Ltd.美国3$1.04M贵金属首饰
Dherya Exports印度4$731.8K非工业钻石、其他加工钻石

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jacob & Co. Geneve LLC越南6$32.95M贵金属首饰、带框玻璃镜
Glajz THG Pte. Ltd.新加坡4$12.01M非工业钻石、贵金属首饰
NOVEL COLLECTION LTD中国香港3$8.10M非工业钻石、贵金属首饰
Jacob & Co. Geneva LLC瑞士2$6.89M皮革手提包、其他塑纺箱盒
Vihari Jewels Pte. Ltd.新加坡5$5.15M贵金属首饰、加工宝石
Milano Piero S.r.l.意大利7$2.89M贵金属首饰、其他塑料制品
Infiniti Jewels Pte. Ltd.新加坡3$1.40M贵金属首饰
Alexander Laut Co., Ltd.越南1$799.0K贵金属首饰、其他贵金属制品
Novel Collection Ltd.越南1$555.5K贵金属首饰
Jacob & Co. Geneve LLC美国2$3.0K木制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-27其他加工宝石ROCK VISON 60 INC巴西$625
2025-05-27其他加工宝石ROCK VISON 60 INC阿富汗$625
2025-05-27其他加工宝石ROCK VISON 60 INC巴西$625
2025-05-27其他加工宝石ROCK VISON 60 INC阿富汗$625
2025-05-27其他加工宝石ROCK VISON 60 INC巴西$625
2025-05-27其他加工宝石ROCK VISON 60 INC阿富汗$625
2025-05-27其他加工宝石ROCK VISON 60 INC阿富汗$625
2025-05-27其他加工宝石ROCK VISON 60 INC缅甸$7.5K
2025-05-27其他加工宝石ROCK VISON 60 INC阿富汗$625
2025-05-27其他加工宝石ROCK VISON 60 INC阿富汗$625

出口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-24贵金属首饰GLAJZ THG PTE LTD新加坡$36.0K
2025-03-24非工业钻石GLAJZ THG PTE LTD新加坡$67.5K
2025-03-24贵金属首饰GLAJZ THG PTE LTD新加坡$139.5K
2025-03-24贵金属首饰GLAJZ THG PTE LTD新加坡$378.0K
2025-03-24非工业钻石GLAJZ THG PTE LTD新加坡$2.6K
2025-03-24贵金属首饰GLAJZ THG PTE LTD新加坡$1.9K
2025-03-24贵金属首饰GLAJZ THG PTE LTD新加坡$418.5K
2025-03-24贵金属首饰GLAJZ THG PTE LTD新加坡$22.5K
2025-03-24贵金属首饰GLAJZ THG PTE LTD新加坡$21.6K
2025-03-24非工业钻石GLAJZ THG PTE LTD新加坡$8.1K

相关企业 · 同类产品

Golden Panda Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →