Golden Panda Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 贵金属首饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GấU TRúC VàNG
43
进口笔数
33
出口笔数
$71.68M
进口金额
$70.74M
出口金额
2025-05-27
最近进口
2025-03-24
最近出口
22
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3601019988 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5R9H8C4 |
| 成立日期 | 2008-06-03 |
| 联系地址 | Số 39/3 đường Tôn Thất Tùng, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GẤU TRÚC VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLDEN PANDA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 39/3 đường Tôn Thất Tùng, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7310 - Quảng cáo 7911 - Đại lý du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 电话 | +842862581762 |
| 传真 | 02862581851 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711319 | 贵金属首饰 |
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 710239 | 非工业钻石 |
| 710491 | 其他加工钻石 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 710391 | 加工宝石 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 442090 | 木制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711319 | 贵金属首饰 |
| 710239 | 非工业钻石 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 710391 | 加工宝石 |
| 442090 | 木制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $33.78M |
| 新加坡 | 7 | $12.34M |
| 瑞士 | 2 | $7.42M |
| 以色列 | 3 | $3.63M |
| 中国香港 | 8 | $3.54M |
| 意大利 | 8 | $2.89M |
| 哥伦比亚 | 3 | $2.40M |
| 比利时 | 1 | $1.71M |
| 泰国 | 3 | $871.1K |
| 缅甸 | 4 | $826.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $40.85M |
| 新加坡 | 5 | $12.01M |
| 中国香港 | 3 | $8.10M |
| 瑞士 | 2 | $6.89M |
| 意大利 | 7 | $2.89M |
| 美国 | 1 | $2.7K |
| 澳大利亚 | 1 | $400 |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jacob & Co. Geneve LLC | 美国 | 5 | $32.43M | 贵金属首饰、金属办公家具 |
| Glajz THG Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $12.01M | 贵金属首饰、仿制首饰 |
| Jacob & Co. Geneva LLC | 瑞士 | 2 | $7.42M | 非自动手表、其他非电动表 |
| Vihari Jewels Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $5.15M | 贵金属首饰、加工宝石 |
| Novel Collection Ltd. | 以色列 | 2 | $3.24M | 非工业钻石 |
| Milano Piero S.r.l. | 意大利 | 7 | $2.89M | 贵金属首饰、其他塑料制品 |
| NOVEL COLLECTION LTD | 中国香港 | 4 | $2.67M | 贵金属首饰 |
| Infiniti Jewels Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.40M | 贵金属首饰 |
| Novel Collection Ltd. | 美国 | 3 | $1.04M | 贵金属首饰 |
| Dherya Exports | 印度 | 4 | $731.8K | 非工业钻石、其他加工钻石 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jacob & Co. Geneve LLC | 越南 | 6 | $32.95M | 贵金属首饰、带框玻璃镜 |
| Glajz THG Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $12.01M | 非工业钻石、贵金属首饰 |
| NOVEL COLLECTION LTD | 中国香港 | 3 | $8.10M | 非工业钻石、贵金属首饰 |
| Jacob & Co. Geneva LLC | 瑞士 | 2 | $6.89M | 皮革手提包、其他塑纺箱盒 |
| Vihari Jewels Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $5.15M | 贵金属首饰、加工宝石 |
| Milano Piero S.r.l. | 意大利 | 7 | $2.89M | 贵金属首饰、其他塑料制品 |
| Infiniti Jewels Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.40M | 贵金属首饰 |
| Alexander Laut Co., Ltd. | 越南 | 1 | $799.0K | 贵金属首饰、其他贵金属制品 |
| Novel Collection Ltd. | 越南 | 1 | $555.5K | 贵金属首饰 |
| Jacob & Co. Geneve LLC | 美国 | 2 | $3.0K | 木制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-27 | 其他加工宝石 | ROCK VISON 60 INC | 巴西 | $625 |
| 2025-05-27 | 其他加工宝石 | ROCK VISON 60 INC | 阿富汗 | $625 |
| 2025-05-27 | 其他加工宝石 | ROCK VISON 60 INC | 巴西 | $625 |
| 2025-05-27 | 其他加工宝石 | ROCK VISON 60 INC | 阿富汗 | $625 |
| 2025-05-27 | 其他加工宝石 | ROCK VISON 60 INC | 巴西 | $625 |
| 2025-05-27 | 其他加工宝石 | ROCK VISON 60 INC | 阿富汗 | $625 |
| 2025-05-27 | 其他加工宝石 | ROCK VISON 60 INC | 阿富汗 | $625 |
| 2025-05-27 | 其他加工宝石 | ROCK VISON 60 INC | 缅甸 | $7.5K |
| 2025-05-27 | 其他加工宝石 | ROCK VISON 60 INC | 阿富汗 | $625 |
| 2025-05-27 | 其他加工宝石 | ROCK VISON 60 INC | 阿富汗 | $625 |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-24 | 贵金属首饰 | GLAJZ THG PTE LTD | 新加坡 | $36.0K |
| 2025-03-24 | 非工业钻石 | GLAJZ THG PTE LTD | 新加坡 | $67.5K |
| 2025-03-24 | 贵金属首饰 | GLAJZ THG PTE LTD | 新加坡 | $139.5K |
| 2025-03-24 | 贵金属首饰 | GLAJZ THG PTE LTD | 新加坡 | $378.0K |
| 2025-03-24 | 非工业钻石 | GLAJZ THG PTE LTD | 新加坡 | $2.6K |
| 2025-03-24 | 贵金属首饰 | GLAJZ THG PTE LTD | 新加坡 | $1.9K |
| 2025-03-24 | 贵金属首饰 | GLAJZ THG PTE LTD | 新加坡 | $418.5K |
| 2025-03-24 | 贵金属首饰 | GLAJZ THG PTE LTD | 新加坡 | $22.5K |
| 2025-03-24 | 贵金属首饰 | GLAJZ THG PTE LTD | 新加坡 | $21.6K |
| 2025-03-24 | 非工业钻石 | GLAJZ THG PTE LTD | 新加坡 | $8.1K |