NMD Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他户外娱乐设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NMD
3
进口笔数
0
出口笔数
$123.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316442660 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSP3A8YY |
| 成立日期 | 2020-08-14 |
| 联系地址 | 17/37/2 Gò Dầu, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NMD |
| 企业英文名称 | NMD IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17/37/2 Gò Dầu, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đôi với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 940370 | 塑料家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $123.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.5K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $44.0K | 塑料卫浴器具、LED光伏照明装置 |
| Guangzhou Yanyuxin Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.0K | 车身零件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-23 | 其他户外娱乐设备 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $43.2K |
| 2024-12-23 | 其他户外娱乐设备 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $720 |
| 2024-11-27 | 其他户外娱乐设备 | GUANGZHOU YANYUXIN TRADE CO LTD | 中国 | $280 |
| 2024-11-27 | 其他户外娱乐设备 | GUANGZHOU YANYUXIN TRADE CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2024-11-27 | 其他户外娱乐设备 | GUANGZHOU YANYUXIN TRADE CO LTD | 中国 | $280 |
| 2024-11-27 | 其他户外娱乐设备 | GUANGZHOU YANYUXIN TRADE CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2024-11-27 | 其他户外娱乐设备 | GUANGZHOU YANYUXIN TRADE CO LTD | 中国 | $310 |
| 2024-11-27 | 其他户外娱乐设备 | GUANGZHOU YANYUXIN TRADE CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2024-11-27 | 其他户外娱乐设备 | GUANGZHOU YANYUXIN TRADE CO LTD | 中国 | $270 |
| 2024-11-25 | 塑料家具 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.6K |