T.C. Technology (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 头戴耳机及耳塞
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH T.C. TECHNOLOGY VIệT NAM
12
进口笔数
0
出口笔数
$116.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313414746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSQH85VJ |
| 成立日期 | 2015-06-30 |
| 联系地址 | Số 180/46 Đường Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH T.C. TECHNOLOGY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | T.C. TECHNOLOGY (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 180/46 Đường Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84862884681 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 63亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 851714 | 非智能手机 |
| 852560 | 广播电视发射机 |
| 850680 | 其他原电池 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 12 | $116.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T.C. Radio & Communication Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $42.1K | 头戴耳机及耳塞、非智能手机 |
| T.C. Technology & Consumer Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $39.0K | 广播电视发射机、头戴耳机及耳塞 |
| T.C. Radio & Communication Co., Ltd. | 中国 | 5 | $35.2K | 非智能手机、头戴耳机及耳塞 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 头戴耳机及耳塞 | T.C. Radio & Communication Co., Ltd. | 泰国 | $50 |
| 2026-02-27 | 非智能手机 | T.C. Radio & Communication Co., Ltd. | 泰国 | $7.0K |
| 2026-02-26 | 非智能手机 | T.C. Radio & Communication Co., Ltd. | 泰国 | $7.4K |
| 2026-02-26 | 其他原电池 | T.C. Radio & Communication Co., Ltd. | 泰国 | $900 |
| 2026-02-26 | 头戴耳机及耳塞 | T.C. Radio & Communication Co., Ltd. | 泰国 | $630 |
| 2026-02-26 | 其他原电池 | T.C. Radio & Communication Co., Ltd. | 泰国 | $205 |
| 2025-09-24 | 非智能手机 | T.C. RADIO & COMMUNICATION CO.,LTD | 泰国 | $7.2K |
| 2024-12-20 | 头戴耳机及耳塞 | T.C. RADIO & COMMUNICATION CO.,LTD | 泰国 | $700 |
| 2024-12-20 | 非智能手机 | T.C. RADIO & COMMUNICATION CO.,LTD | 泰国 | $7.4K |
| 2024-07-10 | 非智能手机 | T.C. RADIO & COMMUNICATION CO.,LTD | 泰国 | $4.6K |