Vinh Phong Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 132 笔 · 主营 藤柳家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK VĩNH PHONG

0
进口笔数
132
出口笔数
$0
进口金额
$1.55M
出口金额
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $77.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.3K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $77.6K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.3K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.3K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $77.6K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.3K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 3 笔

工商档案

企业注册号0317705552
企查查编码QVNY9DKP42
成立日期2023-02-27
联系地址118/172A đường số 8, khu phố 8, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK VĨNH PHONG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址118/172A đường số 8, khu phố 8, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84974919668
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本39亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940389藤柳家具
4411149mm以上MDF板
940399非木制家具件
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚129$1.48M
美国3$65.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Krome Trading Pty Ltd澳大利亚129$1.48M藤柳家具、9mm以上MDF板
KIET LUONG美国3$65.3K

近期贸易明细

出口(共 132)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-239mm以上MDF板KROME TRADING PTY LTD澳大利亚$2.9K
2026-04-22藤柳家具KROME TRADING PTY LTD澳大利亚$5.7K
2026-04-159mm以上MDF板KROME TRADING PTY LTD澳大利亚$1.1K
2026-04-14非木制家具件KROME TRADING PTY LTD澳大利亚$638
2026-04-14非木制家具件KROME TRADING PTY LTD澳大利亚$79
2026-04-14藤柳家具KROME TRADING PTY LTD澳大利亚$541
2026-04-14藤柳家具KROME TRADING PTY LTD澳大利亚$1.1K
2026-04-14藤柳家具KROME TRADING PTY LTD澳大利亚$4.4K
2026-04-089mm以上MDF板KROME TRADING PTY LTD澳大利亚$1.6K
2026-04-089mm以上MDF板KROME TRADING PTY LTD澳大利亚$1.1K

相关企业 · 同类产品

Vinh Phong Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →