Vinh Phong Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 132 笔 · 主营 藤柳家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK VĩNH PHONG
0
进口笔数
132
出口笔数
$0
进口金额
$1.55M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317705552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY9DKP42 |
| 成立日期 | 2023-02-27 |
| 联系地址 | 118/172A đường số 8, khu phố 8, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK VĨNH PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 118/172A đường số 8, khu phố 8, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84974919668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940389 | 藤柳家具 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 129 | $1.48M |
| 美国 | 3 | $65.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Krome Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 129 | $1.48M | 藤柳家具、9mm以上MDF板 |
| KIET LUONG | 美国 | 3 | $65.3K |
近期贸易明细
出口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 9mm以上MDF板 | KROME TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $2.9K |
| 2026-04-22 | 藤柳家具 | KROME TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $5.7K |
| 2026-04-15 | 9mm以上MDF板 | KROME TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 非木制家具件 | KROME TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $638 |
| 2026-04-14 | 非木制家具件 | KROME TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $79 |
| 2026-04-14 | 藤柳家具 | KROME TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $541 |
| 2026-04-14 | 藤柳家具 | KROME TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 藤柳家具 | KROME TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $4.4K |
| 2026-04-08 | 9mm以上MDF板 | KROME TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $1.6K |
| 2026-04-08 | 9mm以上MDF板 | KROME TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $1.1K |