Gooiltech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他玻璃纤维
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GOOILTECH
26
进口笔数
21
出口笔数
$588.7K
进口金额
$162.8K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-15
最近出口
17
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201563404 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN244W6SF |
| 成立日期 | 2014-07-07 |
| 联系地址 | Số 395 đường Hùng Vương, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOOILTECH |
| 企业英文名称 | GOOILTECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 395 đường Hùng Vương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848330 | 轴承座 |
| 391732 | 塑料管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $477.1K |
| 日本 | 1 | $53.8K |
| 印度 | 6 | $45.7K |
| 美国 | 1 | $6.2K |
| 德国 | 1 | $4.8K |
| 中国台湾 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $149.5K |
| 新加坡 | 2 | $8.3K |
| 美国 | 1 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $348.7K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁结构体 |
| Wallean Industries Co., Ltd. | 中国 | 3 | $60.0K | 其他玻璃纤维、涂层玻璃纤维布 |
| Heiwashokai | 日本 | 1 | $53.8K | 非卧式数控车床、非数控钻床 |
| Eyang International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.2K | 不锈钢板材、10mm以上热轧钢板 |
| Eagle Pressure Systems | 印度 | 2 | $23.0K | 其他泵和提升机、其他往复泵 |
| TORSO TOOLS PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $18.0K | 手工工具零件、带马达手动工具 |
| Global Drilling Resources LLC | 美国 | 1 | $6.2K | 非CRT显示器、电力控制板 |
| Wolfgang Mehner GmbH | 德国 | 1 | $4.8K | 阀门龙头、止回阀 |
| Ceracin | 印度 | 2 | $4.7K | 泵零件、阀门龙头 |
| Xi'an Gavin Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 液体流量计、其他测量仪器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 14 | $98.5K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| Asahi Kasei Airbag Fabric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $48.5K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| Viet Nam Outsourcing Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $13.3K | 其他钢铁制品、其他车辆零件 |
| Teijin Carbon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 纸制卷轴、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他玻璃纤维 | WALLEAN INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-09 | 其他玻璃纤维 | WALLEAN INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-12-08 | 计量液体泵 | ZHEJIANG LIGAO PUMP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-09-03 | 金属切割锯 | TORSO TOOLS PRIVATE LIMITED | 印度 | $9.0K |
| 2025-08-28 | 手工工具零件 | TORSO TOOLS PRIVATE LIMITED | 印度 | $9.0K |
| 2025-05-19 | 数控铣床 | HEIWASHOUKAI | 日本 | $3.0K |
| 2025-05-19 | 其他气泵 | HEIWASHOUKAI | 日本 | $672 |
| 2025-05-19 | 数控卧式车床 | HEIWASHOUKAI | 日本 | $3.7K |
| 2025-05-19 | 数控铣床 | HEIWASHOUKAI | 日本 | $46.4K |
| 2025-03-18 | 其他玻璃纤维 | WALLEAN INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $18.0K |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 轴承座 | VIET NAM OUTSOURCING PTE LTD | 新加坡 | $5.0K |
| 2026-03-13 | 轴承座 | VIET NAM OUTSOURCING PTE LTD | 新加坡 | $3.3K |
| 2025-08-22 | 其他钢铁制品 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2025-08-21 | 其他钢铁制品 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2025-05-21 | 轴承座 | VIET NAM OUTSOURCING PTE LTD | 美国 | $5.0K |
| 2025-03-03 | 其他钢铁制品 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2025-03-03 | 其他钢铁制品 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2025-03-03 | 其他钢铁制品 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2024-10-18 | 1000伏以下插头插座 | TEIJIN CARBON VIETNAM CO LTD | 越南 | $60 |
| 2024-10-18 | 绝缘电线 | TEIJIN CARBON VIETNAM CO LTD | 越南 | $209 |