Gooiltech Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他玻璃纤维

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GOOILTECH

26
进口笔数
21
出口笔数
$588.7K
进口金额
$162.8K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-15
最近出口
17
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $349.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 2 笔2023-12进口 $10.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $38.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.0K · 1 笔出口 $17.3K · 2 笔2024-07进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $349.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.0K · 1 笔出口 $17.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $53.8K · 1 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.0K · 1 笔出口 $12.2K · 2 笔2025-09进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2026-04进口 $24.0K · 1 笔出口 $5.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 2 笔2023-12进口 $10.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $38.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.0K · 1 笔出口 $17.3K · 2 笔2024-07进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $349.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.0K · 1 笔出口 $17.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $53.8K · 1 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.0K · 1 笔出口 $12.2K · 2 笔2025-09进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2026-04进口 $24.0K · 1 笔出口 $5.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0201563404
企查查编码QVN244W6SF
成立日期2014-07-07
联系地址Số 395 đường Hùng Vương, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GOOILTECH
企业英文名称GOOILTECH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 395 đường Hùng Vương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701990其他玻璃纤维
730840钢铁脚手架支柱
72085110mm以上热轧钢板
720852热轧钢板
848190阀门零件
392113聚氨酯泡沫塑料
680690其他矿物绝缘材料
722211不锈钢圆棒
722540热轧合金钢板
722830合金钢棒材

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848330轴承座
391732塑料管
730890其他钢铁结构体
730900钢制容器(>300升)
830249贱金属配件
8536691000伏以下插头插座
854449绝缘电线
871680其他车辆
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$477.1K
日本1$53.8K
印度6$45.7K
美国1$6.2K
德国1$4.8K
中国台湾1$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南18$149.5K
新加坡2$8.3K
美国1$5.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co., Ltd.中国3$348.7K钢铁脚手架支柱、其他钢铁结构体
Wallean Industries Co., Ltd.中国3$60.0K其他玻璃纤维、涂层玻璃纤维布
Heiwashokai日本1$53.8K非卧式数控车床、非数控钻床
Eyang International Co., Ltd.中国3$46.2K不锈钢板材、10mm以上热轧钢板
Eagle Pressure Systems印度2$23.0K其他泵和提升机、其他往复泵
TORSO TOOLS PRIVATE LIMITED印度2$18.0K手工工具零件、带马达手动工具
Global Drilling Resources LLC美国1$6.2K非CRT显示器、电力控制板
Wolfgang Mehner GmbH德国1$4.8K阀门龙头、止回阀
Ceracin印度2$4.7K泵零件、阀门龙头
Xi'an Gavin Electronic Technology Co., Ltd.中国1$4.4K液体流量计、其他测量仪器

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NICHIAS Haiphong Co., Ltd.越南14$98.5K贱金属配件、其他钢铁制品
Asahi Kasei Airbag Fabric Vietnam Co., Ltd.越南2$48.5K其他钢铁制品、其他液化石油气
Viet Nam Outsourcing Pte. Ltd.新加坡3$13.3K其他钢铁制品、其他车辆零件
Teijin Carbon Vietnam Co., Ltd.越南2$2.6K纸制卷轴、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09其他玻璃纤维WALLEAN INDUSTRIES CO LTD中国$12.0K
2026-04-09其他玻璃纤维WALLEAN INDUSTRIES CO LTD中国$12.0K
2025-12-08计量液体泵ZHEJIANG LIGAO PUMP TECHNOLOGY CO LTD中国$2.3K
2025-09-03金属切割锯TORSO TOOLS PRIVATE LIMITED印度$9.0K
2025-08-28手工工具零件TORSO TOOLS PRIVATE LIMITED印度$9.0K
2025-05-19数控铣床HEIWASHOUKAI日本$3.0K
2025-05-19其他气泵HEIWASHOUKAI日本$672
2025-05-19数控卧式车床HEIWASHOUKAI日本$3.7K
2025-05-19数控铣床HEIWASHOUKAI日本$46.4K
2025-03-18其他玻璃纤维WALLEAN INDUSTRIES CO LTD中国$18.0K

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15轴承座VIET NAM OUTSOURCING PTE LTD新加坡$5.0K
2026-03-13轴承座VIET NAM OUTSOURCING PTE LTD新加坡$3.3K
2025-08-22其他钢铁制品NICHIAS HAIPHONG CO LTD越南$6.1K
2025-08-21其他钢铁制品NICHIAS HAIPHONG CO LTD越南$6.1K
2025-05-21轴承座VIET NAM OUTSOURCING PTE LTD美国$5.0K
2025-03-03其他钢铁制品NICHIAS HAIPHONG CO LTD越南$5.9K
2025-03-03其他钢铁制品NICHIAS HAIPHONG CO LTD越南$5.9K
2025-03-03其他钢铁制品NICHIAS HAIPHONG CO LTD越南$5.9K
2024-10-181000伏以下插头插座TEIJIN CARBON VIETNAM CO LTD越南$60
2024-10-18绝缘电线TEIJIN CARBON VIETNAM CO LTD越南$209

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Gooiltech Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →