South Lion International Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 丙二醇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế SOUTH LION
35
进口笔数
0
出口笔数
$1.30M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315947806 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ93SJUR |
| 成立日期 | 2019-10-08 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SOUTH LION |
| 企业英文名称 | SOUTH LION INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84326285210 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290532 | 丙二醇 |
| 293379 | 其他内酰胺 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 290949 | 其他醚醇衍生物 |
| 290312 | 二氯甲烷 |
| 290531 | 乙二醇 |
| 290941 | 醚醇衍生物 |
| 390599 | 其他乙烯聚合物 |
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $1.30M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Yuhua Industries Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.16M | 丙二醇、其他内酰胺 |
| Shandong Tuo Run Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $112.9K | 其他无环烃氯化物、二氯甲烷 |
| Guangxi Tiandong Jinyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.9K | 二氯甲烷 |
| HKJIALONG INTERNATIONAL BUSINESS TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $6.9K | 二氯甲烷 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他含氧杂环化合物 | SHANGHAI YUHUA INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $126 |
| 2026-04-22 | 丙二醇 | SHANGHAI YUHUA INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $54.9K |
| 2026-04-22 | 其他聚醚 | SHANGHAI YUHUA INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $23.2K |
| 2026-04-22 | 其他含氧杂环化合物 | SHANGHAI YUHUA INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $126 |
| 2026-04-22 | 丙二醇 | SHANGHAI YUHUA INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $54.9K |
| 2026-04-22 | 其他聚醚 | SHANGHAI YUHUA INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $23.2K |
| 2026-04-14 | 醚醇衍生物 | SHANGHAI YUHUA INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-14 | 醚醇衍生物 | SHANGHAI YUHUA INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-14 | 丙二醇 | SHANGHAI YUHUA INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $47.5K |
| 2026-04-14 | 其他有机硫化合物 | SHANGHAI YUHUA INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $28.8K |