Long Dat Import Export & Production Corporation

越南出口商 · 出口 4,269 笔 · 主营 非针叶木薄胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU LONG ĐạT

1
进口笔数
4,269
出口笔数
$60.9K
进口金额
$123.18M
出口金额
2023-04-03
最近进口
2026-08-20
最近出口
1
供应商数
290
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.69M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.74M · 127 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.36M · 124 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.69M · 132 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.50M · 71 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.39M · 121 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.74M · 126 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.14M · 138 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.16M · 152 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.28M · 123 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.09M · 110 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.36M · 82 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.36M · 130 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.13M · 121 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.18M · 106 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.32M · 104 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.06M · 74 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.46M · 95 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.42M · 88 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.94M · 68 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.88M · 81 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.27M · 104 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.97M · 110 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.93M · 78 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.72M · 118 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.83M · 88 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.14M · 107 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.41M · 75 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.62M · 54 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.61M · 64 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.23M · 73 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.20M · 68 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.27M · 72 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.13M · 68 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 15220232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.74M · 127 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.36M · 124 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.69M · 132 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.50M · 71 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.39M · 121 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.74M · 126 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.14M · 138 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.16M · 152 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.28M · 123 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.09M · 110 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.36M · 82 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.36M · 130 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.13M · 121 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.18M · 106 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.32M · 104 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.06M · 74 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.46M · 95 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.42M · 88 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.94M · 68 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.88M · 81 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.27M · 104 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.97M · 110 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.93M · 78 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.72M · 118 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.83M · 88 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.14M · 107 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.41M · 75 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.62M · 54 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.61M · 64 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.23M · 73 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.20M · 68 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.27M · 72 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.13M · 68 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔

工商档案

企业注册号0103240765
企查查编码QVNKUTEJ8V
成立日期2009-01-19
联系地址Số 6, ngõ 59, đường Hồ Tùng Mậu, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU LONG ĐẠT
企业英文名称LONG DAT IMPORT - EXPORT AND PRODUCTION CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 6, ngõ 59, đường Hồ Tùng Mậu, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
电话+84969148148
邮箱marketing@longdat.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020712冷冻整鸡

出口

HS 编码产品
441234非针叶木薄胶合板
441231热带木胶合板
441241热带木胶合板
441291其他热带胶合板
441239针叶木胶合板
440139聚合木燃料
441233薄硬木胶合板
441879其他木地板
441299其他针叶木胶合板
441899其他木制细木工品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$60.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1,404$29.46M
马来西亚1,040$23.65M
印度501$22.09M
泰国442$16.86M
菲律宾253$14.47M
新加坡193$5.29M
日本206$4.55M
美国82$1.97M
斯洛文尼亚41$1.67M
印度尼西亚55$1.61M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mugungbio Co., Ltd.韩国1$60.9K冷冻整鸡

下游采购商(共 290)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Greystone Asia Resources Inc.菲律宾144$10.99M钢铁脚手架支柱、薄硬木胶合板
Vudhichai Steels Co., Ltd.泰国132$7.78M热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
ES Eng Soon (J) Sdn. Bhd.马来西亚107$4.24M热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Lht Gpac Technology Sdn Bhd马来西亚212$4.17M针叶木胶合板、热带木胶合板
IKE Trading Co.巴拿马162$4.05M热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Topglobal Co., Ltd.韩国306$3.80M热带木胶合板、聚合木燃料
Cheongseong Co., Ltd.韩国82$2.91M非针叶木薄胶合板、热带木胶合板
Uchang Woodtec Co., Ltd.韩国160$2.79M非针叶木薄胶合板、热带木胶合板
Jeon Il Timber Co., Ltd.韩国127$2.29M非针叶木薄胶合板、聚合木燃料
Cellini Design Center Pte. Ltd.新加坡82$2.00M其他木家具、金属框架座椅

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-03冷冻整鸡Mugungbio Co., Ltd.韩国$60.9K

出口(共 4,269)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-20WHITE BIRCH PLYWOODFENWAY CONSTRUCTION LLC美国$0
2026-08-14WHITE BIRCH PLYWOOD TSCATT STONE OUTLET INC美国$0
2026-08-14WHITE BIRCH PLYWOOD TSCATT STONE OUTLET INC美国$0
2026-08-13WHITE BIRCH PLYWOOD TSCAMETRO PLYWOOD AND HARDWARE, LLC.美国$0
2026-07-31热带木胶合板Cellini Design Center Pte. Ltd.新加坡$3.7K
2026-07-31热带木胶合板Topglobal Co., Ltd.韩国$1.8K
2026-07-31热带木胶合板Topglobal Co., Ltd.韩国$5.8K
2026-07-31热带木胶合板Cellini Design Center Pte. Ltd.新加坡$12.4K
2026-07-31热带木胶合板Topglobal Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-07-31热带木胶合板Topglobal Co., Ltd.韩国$2.3K

相关企业 · 同类产品

Long Dat Import Export & Production Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →