Long Dat Import Export & Production Corporation
越南出口商 · 出口 3,843 笔 · 主营 非针叶木薄胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU LONG ĐạT
1
进口笔数
3,843
出口笔数
$60.9K
进口金额
$114.27M
出口金额
2023-04-03
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
284
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103240765 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKUTEJ8V |
| 成立日期 | 2009-01-19 |
| 联系地址 | Số 6, ngõ 59, đường Hồ Tùng Mậu, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU LONG ĐẠT |
| 企业英文名称 | LONG DAT IMPORT - EXPORT AND PRODUCTION CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6, ngõ 59, đường Hồ Tùng Mậu, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +84969148148 |
| 邮箱 | marketing@longdat.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020712 | 冷冻整鸡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441879 | 其他木地板 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $60.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1,340 | $28.01M |
| 印度 | 491 | $21.78M |
| 马来西亚 | 796 | $20.09M |
| 泰国 | 417 | $15.73M |
| 菲律宾 | 240 | $13.89M |
| 新加坡 | 184 | $4.87M |
| 日本 | 200 | $4.48M |
| 斯洛文尼亚 | 41 | $1.67M |
| 印度尼西亚 | 49 | $1.42M |
| 美国 | 44 | $1.27M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mugungbio Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $60.9K | 冷冻整鸡 |
下游采购商(共 284)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greystone Asia Resources Inc. | 菲律宾 | 134 | $10.45M | 钢铁脚手架支柱、非针叶木薄胶合板 |
| Vudhichai Steels Co., Ltd. | 泰国 | 121 | $7.04M | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| IKE Trading Co. | 巴拿马 | 162 | $4.05M | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| ES Eng Soon (J) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 94 | $3.91M | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Topglobal Co., Ltd. | 韩国 | 293 | $3.59M | 热带木胶合板、聚合木燃料 |
| LHT GPAC Technology (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 96 | $3.11M | 热带木胶合板、木颗粒 |
| Cheongseong Co., Ltd. | 韩国 | 82 | $2.91M | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Uchang Woodtec Co., Ltd. | 韩国 | 150 | $2.52M | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Jeon Il Timber Co., Ltd. | 韩国 | 125 | $2.25M | 非针叶木薄胶合板、聚合木燃料 |
| Cellini Design Center Pte. Ltd. | 新加坡 | 79 | $1.89M | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-03 | 冷冻整鸡 | MUGUNGBIO CO., LTD | 韩国 | $60.9K |
出口(共 3,843)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | DAEWON SANG SA | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | YLC INC | 韩国 | $12.7K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | TWP SAWMILL SDN BHD | 马来西亚 | $11.2K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | TWP SAWMILL SDN BHD | 马来西亚 | $7.5K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | DAEWON SANG SA | 韩国 | $13.1K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | Sintainakharin Co., Ltd. | 泰国 | $23.1K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | TWP SAWMILL SDN BHD | 马来西亚 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | Vudhichai Steels Co., Ltd. | 泰国 | $11.9K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | Bedell Timber | 韩国 | $7.6K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | Vudhichai Steels Co., Ltd. | 泰国 | $24.2K |