QHP Equipment & Accessories Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và PHụ KIệN QHP
27
进口笔数
0
出口笔数
$2.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109927434 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXC74T3U |
| 成立日期 | 2022-03-09 |
| 联系地址 | Số 146 đường Vạn Hạnh Khu đô thị Việt Hưng, Tổ 15, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ PHỤ KIỆN QHP |
| 企业英文名称 | QHP EQUIPMENT AND ACCESSORIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 670 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | 0973289685 |
| 邮箱 | thietbiphukiensonQHP@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $2.12M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Zhanjiang Group Co., Ltd. | 中国 | 11 | $786.1K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Yiwu Yinyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $295.3K | 胸罩、其他纺织鞋袜 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $232.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yiwu Shi Haorui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $219.5K | 其他塑料制品、塑料纽扣 |
| Pingxiang Juncheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $191.6K | 其他塑料制品、其他电气开关 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $148.2K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $122.1K | 瓷餐具、塑料家用制品 |
| Shenzhen Kunzhao Innovation Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $95.2K | 其他塑料建材、铁路配件及信号设备 |
| Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.0K | 瓷制卫生洁具、塑料家具 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 750W以下交流电机 | YIWU YINYI TRADING LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-20 | 温控处理零件 | YIWU YINYI TRADING LTD | 中国 | $43.0K |
| 2026-04-20 | 铁路配件及信号设备 | YIWU YINYI TRADING LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-20 | 750W以下交流电机 | YIWU YINYI TRADING LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-20 | 非农用喷雾器具 | YIWU YINYI TRADING LTD | 中国 | $14.7K |
| 2026-04-20 | 温控处理零件 | YIWU YINYI TRADING LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-20 | 铁路配件及信号设备 | YIWU YINYI TRADING LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-20 | 混合机 | YIWU YINYI TRADING LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-20 | 温控处理零件 | YIWU YINYI TRADING LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-20 | 混合机 | YIWU YINYI TRADING LTD | 中国 | $5.3K |