DN 365 CO LTD
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DN 365
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$254.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301135999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMKB2Q2Y |
| 成立日期 | 2020-05-21 |
| 联系地址 | Tầng 7, số 72 Lý Thái Tổ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DN 365 |
| 企业英文名称 | DN 365 COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 074 Khu Liền Kề Hud Trầu Cau, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84972477895 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $254.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | 16 | $165.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| INNO FLEX VINA CO LTD | 越南 | 17 | $85.3K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| AG TECH CO LTD | 越南 | 2 | $2.1K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| CONG TY TNHH AG TECH | 越南 | 1 | $1.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 钢铁管线管 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $291 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $699 |
| 2026-04-17 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $138 |
| 2026-04-17 | 自攻螺钉 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $22 |
| 2026-04-17 | 螺纹钢制管件 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $121 |
| 2025-12-29 | 小包装胶粘剂 | INNO FLEX VINA CO LTD | 越南 | $132 |
| 2025-12-29 | 聚合物基油漆 | INNO FLEX VINA CO LTD | 越南 | $179 |
| 2025-12-29 | 铝合金型材 | INNO FLEX VINA CO LTD | 越南 | $121 |
| 2025-12-29 | 其他塑料制品 | INNO FLEX VINA CO LTD | 越南 | $9 |
| 2025-12-29 | 钢铁螺钉螺栓 | INNO FLEX VINA CO LTD | 越南 | $233 |