Nam Viet Marine Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ HàNG HảI NAM VIệT
17
进口笔数
0
出口笔数
$155.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305293551 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8R5R3K5 |
| 成立日期 | 2007-11-01 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà Indochina, số 04 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀNG HẢI NAM VIỆT |
| 企业英文名称 | NAM VIET MARINE SERVICESTRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 05, 231 - 233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8532 - Đào tạo trung cấp |
| 电话 | +842839970763 |
| 邮箱 | namviet@namvietmarine.com |
| 传真 | 0839972366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 8 | $60.5K |
| 韩国 | 3 | $51.1K |
| 奥地利 | 1 | $29.4K |
| 意大利 | 3 | $7.2K |
| 美国 | 2 | $2.8K |
| 加拿大 | 1 | $1.1K |
| 英国 | 2 | $1.1K |
| 挪威 | 1 | $915 |
| 新加坡 | 1 | $719 |
| 匈牙利 | 1 | $643 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Caterpillar Marine Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $95.5K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Shin Shin Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $25.6K | 泵零件、999907 |
| Youngwire | 韩国 | 1 | $21.3K | 镀锌钢丝、钢绞线缆 |
| Solti Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.2K | 其他玻璃纤维、其他钢铁制品 |
| Noris Automation Far East Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.5K | 电器装置零件、电力控制板 |
| Emerging EPC Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $2.1K | 电热电阻器、钢绞线缆 |
| Cranesmart Systems Inc. | 加拿大 | 1 | $1.1K | 其他测量仪器、其他电气开关 |
| Aanderaa Data Instruments AS | 挪威 | 1 | $915 | 测量仪器、带接头绝缘电线 |
| Johnson Controls Denmark Aps Refrigeration Parts Centre | 丹麦 | 1 | $848 | 非泡沫橡胶密封件、泵及压缩机零件 |
| Huegli Tech (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $684 | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 液体过滤机械 | HUEGLI TECH (ASIA) PTE LTD | 美国 | $132 |
| 2026-04-24 | 液体过滤机械 | HUEGLI TECH (ASIA) PTE LTD | 美国 | $132 |
| 2026-04-24 | 液体过滤机械 | HUEGLI TECH (ASIA) PTE LTD | 美国 | $90 |
| 2026-04-24 | 液体过滤机械 | HUEGLI TECH (ASIA) PTE LTD | 美国 | $90 |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | HUEGLI TECH (ASIA) PTE LTD | 美国 | $120 |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | HUEGLI TECH (ASIA) PTE LTD | 美国 | $120 |
| 2026-03-20 | 其他离心泵 | Shin Shin Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $25.6K |
| 2025-05-06 | 垫片套装 | CATERPILLAR MARINE ASIA PACIFIC PTE LTD | 匈牙利 | $643 |
| 2024-11-14 | 其他测量仪器 | CRANESMART SYSTEMS INC | 加拿大 | $1.1K |
| 2024-10-24 | 金属复合垫圈 | CATERPILLAR MARINE ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $1.2K |