TCT International Grain Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 干绿豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN QUốC Tế TCT
63
进口笔数
0
出口笔数
$1.75M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-18
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109654723 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN01YGSBS |
| 成立日期 | 2021-06-01 |
| 联系地址 | Số 16, Ngõ 22 Tạ Quang Bửu, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN QUỐC TẾ TCT |
| 企业英文名称 | TCT INTERNATIONAL GRAIN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16, Ngõ 22 Tạ Quang Bửu, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | +84906649995 |
| 官网 | www.tctgrain.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
| 071333 | 干芸豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 49 | $1.37M |
| 中国 | 11 | $306.4K |
| 巴西 | 2 | $41.6K |
| 秘鲁 | 1 | $34.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 4149244d9c9d4c445e2816762f6e6e51 | 33 | $955.1K | ||
| Shijiazhuang Darling Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $221.4K | 干绿豆、干赤豆 |
| Ji Fu Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $169.6K | 干绿豆、去壳扁豆 |
| Beans Village Co., Ltd. | 缅甸 | 5 | $126.1K | 干绿豆、干芸豆 |
| Rizhao City Zhaihai Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $85.0K | 干芸豆、干赤豆 |
| c1eb6449ef2ce334200fd3e5fd258b45 | 2 | $44.5K | ||
| Ju Fu Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $44.3K | 干绿豆、干豇豆 |
| Consorcio Huasi Alto Andino S.A.C. | 秘鲁 | 1 | $34.5K | 干芸豆、整姜 |
| Agrocorp International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $30.5K | 干绿豆、其他小麦及混合麦 |
| Pulsar Trading LLC | 巴西 | 1 | $22.0K | 干绿豆、其他玉米 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-18 | 干绿豆 | JI FU PTE LTD | 缅甸 | $42.3K |
| 2025-01-21 | 干芸豆 | BEANS VILLAGE CO LTD | 缅甸 | $35.8K |
| 2025-01-18 | 干芸豆 | AGRO WORLD TRADING PTE LTD | 缅甸 | $9.5K |
| 2025-01-18 | 干芸豆 | AGRO WORLD TRADING PTE LTD | 缅甸 | $10.7K |
| 2025-01-10 | 干绿豆 | SIX SIGMA TRADING PTE LTD | 缅甸 | $26.3K |
| 2024-10-03 | 干芸豆 | RIZHAO CITY ZHAIHAI TRADING CO LTD | 中国 | $31.3K |
| 2024-10-03 | 干芸豆 | SHIJIAZHUANG DARLING TRADING CO LTD | 中国 | $29.5K |
| 2024-09-06 | 干绿豆 | SIX SIGMA TRADING PTE LTD | 缅甸 | $22.5K |
| 2024-08-14 | 干绿豆 | JI FU PTE LTD | 缅甸 | $28.6K |
| 2024-08-14 | 干绿豆 | JI FU PTE LTD | 缅甸 | $28.6K |