TCT International Grain Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 干绿豆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN QUốC Tế TCT

63
进口笔数
0
出口笔数
$1.75M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-18
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $251.1K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $67.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $72.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $80.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $251.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $43.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $91.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $71.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $69.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $57.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $60.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $82.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $67.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $72.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $80.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $251.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $43.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $91.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $71.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $69.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $57.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $60.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $82.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109654723
企查查编码QVN01YGSBS
成立日期2021-06-01
联系地址Số 16, Ngõ 22 Tạ Quang Bửu, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN QUỐC TẾ TCT
企业英文名称TCT INTERNATIONAL GRAIN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 16, Ngõ 22 Tạ Quang Bửu, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
电话+84906649995
官网www.tctgrain.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071331干绿豆
071333干芸豆

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
缅甸49$1.37M
中国11$306.4K
巴西2$41.6K
秘鲁1$34.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
4149244d9c9d4c445e2816762f6e6e5133$955.1K
Shijiazhuang Darling Trading Co., Ltd.中国8$221.4K干绿豆、干赤豆
Ji Fu Pte. Ltd.新加坡6$169.6K干绿豆、去壳扁豆
Beans Village Co., Ltd.缅甸5$126.1K干绿豆、干芸豆
Rizhao City Zhaihai Trading Co., Ltd.中国3$85.0K干芸豆、干赤豆
c1eb6449ef2ce334200fd3e5fd258b452$44.5K
Ju Fu Pte. Ltd.新加坡2$44.3K干绿豆、干豇豆
Consorcio Huasi Alto Andino S.A.C.秘鲁1$34.5K干芸豆、整姜
Agrocorp International Pte. Ltd.新加坡1$30.5K干绿豆、其他小麦及混合麦
Pulsar Trading LLC巴西1$22.0K干绿豆、其他玉米

近期贸易明细

进口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-18干绿豆JI FU PTE LTD缅甸$42.3K
2025-01-21干芸豆BEANS VILLAGE CO LTD缅甸$35.8K
2025-01-18干芸豆AGRO WORLD TRADING PTE LTD缅甸$9.5K
2025-01-18干芸豆AGRO WORLD TRADING PTE LTD缅甸$10.7K
2025-01-10干绿豆SIX SIGMA TRADING PTE LTD缅甸$26.3K
2024-10-03干芸豆RIZHAO CITY ZHAIHAI TRADING CO LTD中国$31.3K
2024-10-03干芸豆SHIJIAZHUANG DARLING TRADING CO LTD中国$29.5K
2024-09-06干绿豆SIX SIGMA TRADING PTE LTD缅甸$22.5K
2024-08-14干绿豆JI FU PTE LTD缅甸$28.6K
2024-08-14干绿豆JI FU PTE LTD缅甸$28.6K

相关企业 · 同类产品

TCT International Grain Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →