Phu Lam Agricultural Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV NôNG NGHIệP PHú LâM
2
进口笔数
40
出口笔数
$7.0K
进口金额
$728.8K
出口金额
2025-11-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901334500 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN782TCJT |
| 成立日期 | 2023-02-15 |
| 联系地址 | Số 256, tổ 5, ấp 6, Xã Bàu Đồn, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV NÔNG NGHIỆP PHÚ LÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tờ bản đồ số 5, thửa đất số 37-38-39-40, ấp 4, Xã Tân Thành, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 8292 - Dịch vụ đóng gói 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +84926677557 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $7.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 8 | $213.7K |
| 中国 | 6 | $168.3K |
| 马来西亚 | 9 | $120.6K |
| 韩国 | 8 | $108.2K |
| 越南 | 1 | $13.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Puyi Industrial Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $4.4K | 土方机械零件 |
| Shanghai Puyi Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 其他硫化橡胶制品、土方机械零件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XIANFENG (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 14 | $382.0K | 鲜榴莲、其他香蕉 |
| MYTROPICAL FRUITS SDN BHD | 马来西亚 | 9 | $120.6K | 其他香蕉、803909 |
| U-One Trade Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $108.2K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Del Monte Fresh Produce (Korea) Ltd. | 韩国 | 7 | $97.1K | 其他香蕉、菠萝 |
| df672d2fa17272aefc3bf99cb83737ef | 1 | $13.8K | ||
| HAI YI XIN NIU TRADE (DALIAN) CO., LTD | 1 | $7.1K | 其他香蕉 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 土方机械零件 | SHANGHAI PUYI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-10-20 | 土方机械零件 | SHANGHAI PUYI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4.4K |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他香蕉 | U-ONE TRADE CO., LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 其他香蕉 | U-ONE TRADE CO., LTD | 韩国 | $3.7K |
| 2026-04-29 | 其他香蕉 | U-ONE TRADE CO., LTD | 韩国 | $5.5K |
| 2026-04-29 | 其他香蕉 | U-ONE TRADE CO., LTD | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-25 | 其他香蕉 | DEL MONTE FRESH PRODUCE (KOREA) LTD | — | $2.4K |
| 2026-04-25 | 其他香蕉 | DEL MONTE FRESH PRODUCE (KOREA) LTD | — | $2.5K |
| 2026-04-25 | 其他香蕉 | DEL MONTE FRESH PRODUCE (KOREA) LTD | — | $2.5K |
| 2026-04-25 | 其他香蕉 | DEL MONTE FRESH PRODUCE (KOREA) LTD | — | $6.8K |
| 2026-04-23 | 其他香蕉 | U-ONE TRADE CO., LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2026-04-23 | 其他香蕉 | U-ONE TRADE CO., LTD | 韩国 | $650 |