Le Anh International Transportation & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Vận Chuyển Quốc Tế Lê Anh
5
进口笔数
2
出口笔数
$99.0K
进口金额
$2.4K
出口金额
2023-05-04
最近进口
2026-01-26
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312210429 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNA20YSN |
| 成立日期 | 2013-03-29 |
| 联系地址 | B22/43 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ LÊ ANH |
| 企业英文名称 | LE ANH INTERNATIONAL TRANSPORTATION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 51 Yên Thế, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842862568282 |
| 邮箱 | ann@leanh.com.vn |
| 官网 | leanh.com.vn |
| 传真 | +842862938288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 910111 | 电动贵金属表 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 埃及 | 5 | $99.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Georgette Antiques for Export | 埃及 | 4 | $98.8K | 其他木家具、塑料灯具零件 |
| Top Animals for Export & Import | 埃及 | 1 | $200 | 其他玻璃制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LE ALLIANCE INC | 美国 | 1 | $2.4K | 牛皮纸≤150克、40厘米以下纸袋 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-04 | 塑料灯具零件 | GEORGETTE ANTIQUES FOR EXPORT | 埃及 | $1.0K |
| 2023-05-04 | 藤柳家具 | GEORGETTE ANTIQUES FOR EXPORT | 埃及 | $245 |
| 2023-05-04 | 其他木家具 | GEORGETTE ANTIQUES FOR EXPORT | 埃及 | $268 |
| 2023-05-04 | 塑料灯具零件 | GEORGETTE ANTIQUES FOR EXPORT | 埃及 | $430 |
| 2023-05-04 | 其他木家具 | GEORGETTE ANTIQUES FOR EXPORT | 埃及 | $40 |
| 2023-05-04 | 藤柳家具 | GEORGETTE ANTIQUES FOR EXPORT | 埃及 | $450 |
| 2023-05-04 | 藤柳家具 | GEORGETTE ANTIQUES FOR EXPORT | 埃及 | $334 |
| 2023-05-04 | 塑料灯具零件 | GEORGETTE ANTIQUES FOR EXPORT | 埃及 | $2.1K |
| 2023-05-04 | 藤柳家具 | GEORGETTE ANTIQUES FOR EXPORT | 埃及 | $350 |
| 2023-05-04 | 其他木家具 | GEORGETTE ANTIQUES FOR EXPORT | 埃及 | $212 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 纸制包装容器 | LE ALLIANCE INC | 美国 | $0 |
| 2026-01-19 | 牛皮纸≤150克 | LE ALLIANCE INC | 美国 | $399 |
| 2026-01-19 | 40厘米以下纸袋 | LE ALLIANCE INC | 美国 | $380 |
| 2026-01-19 | 纸制包装容器 | LE ALLIANCE INC | 美国 | $1.3K |
| 2026-01-19 | 40厘米以下纸袋 | LE ALLIANCE INC | 美国 | $245 |