Chapter Huong Trading & Transportation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 427 笔 · 主营 LED灯具
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại vận tải Chương Hương
427
进口笔数
0
出口笔数
$6.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201036366 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9RAG3NW |
| 成立日期 | 2010-01-19 |
| 联系地址 | Số 16 Quỳnh Hoàng, Xã Nam Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI CHƯƠNG HƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 488, Tổ dân phố Quỳnh Hoàng, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến Bán buôn sắt, thép Bán buôn xi măng Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi Bán buôn kính xây dựng Bán buôn sơn, vécni Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh Bán buôn đồ ngũ kim: hàng kim khí Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu: Vận tải hành khách theo tuyến cố định và hợp đồng Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Xây dựng nhà các loại Phá dỡ Chuẩn bị mặt bằng Bốc xếp hàng hóa đường bộ Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu: Cẩu và nâng cẩu hàng hóa Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác: Dịch vụ vệ sinh công nghiệp Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (không bao gồm cung ứng và quản lý lao động cho các tổ chức có chức năng xuất khẩu lao động) Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 电话 | +842253871836 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940511 | LED灯具 |
| 940521 | LED照明灯具 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 853661 | 1000伏以下灯座 |
| 853952 | LED灯 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 850410 | 放电灯管镇流器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940550 | 非电照明器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 427 | $6.66M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Jiyoalong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 248 | $4.67M | LED灯具、旧衣物 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 62 | $642.5K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 42 | $599.3K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd. | 中国 | 48 | $367.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 24 | $365.1K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Guangzhou Tiegé Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 波纹镀锌钢、钢铁钉及U形钉 |
| Jiangmen Langjie Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 电动食品处理器、LED灯 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 汽车座椅零件、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 427)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | LED灯具 | SHENZHEN JIYOULONG IMPORT & EXPORT CO LTD CHINA | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | LED照明装置 | SHENZHEN JIYOULONG IMPORT & EXPORT CO LTD CHINA | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-27 | LED照明装置 | SHENZHEN JIYOULONG IMPORT & EXPORT CO LTD CHINA | 中国 | $346 |
| 2026-04-27 | LED发光二极管 | SHENZHEN JIYOULONG IMPORT & EXPORT CO LTD CHINA | 中国 | $300 |
| 2026-04-27 | LED灯具 | SHENZHEN JIYOULONG IMPORT & EXPORT CO LTD CHINA | 中国 | $495 |
| 2026-04-27 | LED照明装置 | SHENZHEN JIYOULONG IMPORT & EXPORT CO LTD CHINA | 中国 | $565 |
| 2026-04-27 | LED灯具 | SHENZHEN JIYOULONG IMPORT & EXPORT CO LTD CHINA | 中国 | $190 |
| 2026-04-27 | LED照明装置 | SHENZHEN JIYOULONG IMPORT & EXPORT CO LTD CHINA | 中国 | $50 |
| 2026-04-27 | LED灯具 | SHENZHEN JIYOULONG IMPORT & EXPORT CO LTD CHINA | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | LED灯具 | SHENZHEN JIYOULONG IMPORT & EXPORT CO LTD CHINA | 中国 | $190 |