Happy Woman Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 其他果仁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HAPPY WOMAN VIệT NAM
85
进口笔数
0
出口笔数
$1.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-27
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108536607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4XXJRCK |
| 成立日期 | 2018-12-05 |
| 联系地址 | Số nhà 10, Ngõ 192 Đường Kim Giang, Tổ 29, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAPPY WOMAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HAPPY WOMAN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TT4C-10, Khu nhà ở thấp tầng, Khu đô thị mới Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0978900025 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 170490 | 糖果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 190540 | 烤面包制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $1.11M |
| 韩国 | 25 | $451.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $400.0K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| S Normal International | 中国 | 22 | $362.2K | 其他果仁制品 |
| S-Normal International | 中国 | 11 | $172.3K | 其他果仁制品 |
| S Normal International | 韩国 | 8 | $144.6K | 其他非酒精饮料、糖果 |
| Cremon F&B Co., Ltd. | 中国 | 5 | $133.3K | 其他果仁制品、其他非酒精饮料 |
| C & P Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $103.5K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| S-Normal International | 韩国 | 7 | $99.2K | 其他非酒精饮料、甜饼干 |
| CNP Global Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $34.5K | 非纺织润滑剂、非轻质石油 |
| CNPGLOBAL CO.,LTD. | 2 | $26.8K | 其他非酒精饮料、其他加工水果 | |
| Natures Best Foods Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $14.6K | 膨化谷物食品 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 糖果 | Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-07-27 | 糖果 | Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $818 |
| 2026-07-27 | 其他非酒精饮料 | Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-07-27 | 其他非酒精饮料 | Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-07-27 | 其他非酒精饮料 | Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-07-27 | 其他非酒精饮料 | Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-07-27 | 其他非酒精饮料 | Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-07-27 | 糖果 | Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-27 | 糖果 | Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.8K |
| 2026-07-14 | 其他非酒精饮料 | Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $17.8K |