Yuan Pin Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 6毫米以上桦木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YUAN PIN
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$300.8K
出口金额
—
最近进口
2025-03-27
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315860104 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1H2XPKN |
| 成立日期 | 2019-08-22 |
| 联系地址 | 2.51 Tầng 2, The EverRich Infinity, 290 An Dương Vương, Phường 04, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YUAN PIN |
| 企业英文名称 | YUAN PIN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2.51 Tầng 2, The EverRich Infinity, 290 An Dương Vương, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0374122543 |
| 邮箱 | oscarhappy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440796 | 6毫米以上桦木 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $178.8K |
| 中国 | 28 | $122.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuanyou Food Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 3 | $178.8K | 未焙炒咖啡、咖啡提取物 |
| LLC Suifenhe Trade & Economic Co. Hanyu | 中国 | 13 | $55.8K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| China Forestry Industry Co., Ltd. Senyuan Forest Society | 中国 | 10 | $44.2K | 6毫米以上桦木 |
| LLC Suifenhe Hanyu Trade & Economic Co. | 中国 | 5 | $22.1K | 6毫米以上白蜡木、6毫米以上橡木 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-27 | 6毫米以上桦木 | LLC Suifenhe Trade & Economic Co. Hanyu | 中国 | $4.3K |
| 2025-03-06 | 6毫米以上桦木 | LLC SUIFENGHE TRADE & ECONOMIC CO HANYU | 中国 | $4.3K |
| 2025-02-19 | 6毫米以上桦木 | LLC SUIFENGHE TRADE & ECONOMIC CO HANYU | 中国 | $4.3K |
| 2025-02-19 | 6毫米以上桦木 | LLC SUIFENGHE TRADE & ECONOMIC CO HANYU | 中国 | $4.3K |
| 2024-12-27 | 6mm以上木材 | LLC Suifenhe Trade & Economic Co. Hanyu | 中国 | $4.1K |
| 2024-12-25 | 6毫米以上桦木 | LLC SUIFENGHE TRADE & ECONOMIC CO HANYU | 中国 | $4.3K |
| 2024-12-25 | 6毫米以上桦木 | LLC Suifenhe Trade & Economic Co. Hanyu | 中国 | $4.3K |
| 2024-07-09 | 6毫米以上桦木 | LLC Suifenhe Trade & Economic Co. Hanyu | 中国 | $4.3K |
| 2024-07-09 | 6毫米以上桦木 | LLC Suifenhe Trade & Economic Co. Hanyu | 中国 | $4.3K |
| 2024-06-14 | 6毫米以上桦木 | LLC SUIFENGHE TRADE & ECONOMIC CO HANYU | 中国 | $4.4K |