ANV Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ANV
2
进口笔数
2
出口笔数
$117.5K
进口金额
$98.9K
出口金额
2025-06-16
最近进口
2024-05-19
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314454117 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM3QK1RY |
| 成立日期 | 2017-06-10 |
| 联系地址 | Văn phòng 02, Tầng 10, Tòa nhà Pearl Plaza, Số 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU ANV |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Tòa nhà Pearl Plaza, Số 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84938504584 |
| 邮箱 | info@anvimpex.com |
| 官网 | anvimpex.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030367 | 冻明太鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 2 | $117.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 1 | $66.8K |
| 俄罗斯 | 1 | $32.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kamchatskiy Meridian Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $76.2K | 冻明太鱼 |
| PCF Yuzhno-Kyrilsky Rybocombinat Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $41.3K | 冻明太鱼 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SE Coffee Ventures Gida Dis Ticaret Sanayi ve Ticaret A.S. | 土耳其 | 1 | $66.8K | 玻璃容器、未焙炒咖啡 |
| JSC Overtime Invest | 俄罗斯 | 1 | $32.1K | 其他冷冻水果坚果、其他单一果蔬汁 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-16 | 冻明太鱼 | TRADING CO KAMCHATSKIY MERIDIAN LLC | 俄罗斯 | $76.2K |
| 2025-04-26 | 冻明太鱼 | PCF YUZHNO KYRILSKY RYIBOCOMBINAT CO LTD | 俄罗斯 | $41.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-19 | 其他冷冻水果坚果 | JSC OVERTIME INVEST | 俄罗斯 | $13.1K |
| 2024-05-19 | 其他冷冻水果坚果 | JSC Overtime Invest | 俄罗斯 | $2.9K |
| 2024-05-19 | 其他冷冻水果坚果 | JSC OVERTIME INVEST | 俄罗斯 | $2.2K |
| 2024-05-19 | 其他单一果蔬汁 | JSC Overtime Invest | 俄罗斯 | $7.0K |
| 2024-05-19 | 其他冷冻水果坚果 | JSC OVERTIME INVEST | 俄罗斯 | $1.8K |
| 2024-05-19 | 其他冷冻水果坚果 | JSC OVERTIME INVEST | 俄罗斯 | $2.2K |
| 2024-05-19 | 其他冷冻水果坚果 | JSC Overtime Invest | 俄罗斯 | $2.9K |
| 2023-01-15 | 未焙炒咖啡 | SE COFFEE VENTURES GIDA DIS TICARET SANAYI VE TICARET A.S | 土耳其 | $66.8K |